| Tuần 1 | Giới thiệu môn học và khái quát các dạng bào chế thuốc | Cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò, phân loại và mục tiêu của bào chế học. |
| Tuần 2 | Nguyên liệu dược phẩm – Tính chất lý hóa và vai trò tá dược | Tìm hiểu về dược chất, tá dược, các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định và sinh khả dụng. |
| Tuần 3 | Dạng thuốc rắn: Bột, cốm, viên nén, viên nang | Học kỹ thuật tạo hạt, ép viên, đóng nang – lý thuyết và thực hành. |
| Tuần 4 | Dạng thuốc lỏng: Dung dịch, hỗn dịch, nhũ tương | Học kỹ thuật pha dung dịch uống, nhỏ mắt, thuốc tiêm không vô trùng. |
| Tuần 5 | Dạng thuốc mềm: Kem, gel, thuốc mỡ, thuốc đạn | Kỹ thuật bào chế và các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc mềm. |
| Tuần 6 | Quy trình sản xuất thuốc quy mô nhỏ và mô hình GMP | Hiểu quy trình sản xuất thực tế và nguyên tắc "Thực hành tốt sản xuất thuốc". |
| Tuần 7 | Kiểm tra chất lượng nguyên liệu – bán thành phẩm – thành phẩm | Học cách áp dụng tiêu chuẩn kiểm nghiệm theo Dược điển Việt Nam, USP, EU. |
| Tuần 8 | Bào chế thuốc tiêm – yêu cầu vô trùng và quy trình đặc biệt | Tìm hiểu kỹ thuật pha chế thuốc tiêm, tiệt trùng và kiểm tra vô khuẩn. |
| Tuần 9 | Bao phim, bao đường viên thuốc – công nghệ bao và kiểm tra | Thực hành bao viên và đánh giá chất lượng lớp bao. |
| Tuần 10 | Bào chế các dạng thuốc giải phóng kéo dài, giải phóng chậm | Hiểu nguyên lý và phương pháp kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất. |
| Tuần 11 | Ứng dụng công nghệ nano, vi nang, liposome trong bào chế | Giới thiệu xu hướng công nghệ mới trong phát triển thuốc. |
| Tuần 12 | Thực hành tổng hợp: Pha chế thuốc viên – kiểm tra – đóng gói | Áp dụng toàn bộ kỹ năng để hoàn thiện quy trình sản xuất một sản phẩm đơn giản. |
| Tuần 13 | Quản lý chất lượng và đảm bảo ổn định sản phẩm dược | Hiểu nguyên tắc đảm bảo chất lượng (QA, QC) trong công nghiệp Dược. |
| Tuần 14 | Kiểm tra thực hành tổng hợp – đánh giá năng lực kỹ thuật | Sinh viên thực hành hoàn chỉnh quy trình sản xuất và được đánh giá toàn diện. |
| Tuần 15 | Kiểm tra cuối kỳ – T | |