Dưới đây là kế hoạch học tập 15 tuần cho môn học “Biểu diễn và Dàn dựng Sân khấu”, phù hợp với sinh viên các chuyên ngành âm nhạc, sân khấu, múa, hoặc giáo dục nghệ thuật.
Môn “Biểu diễn và Dàn dựng Sân khấu” trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cơ bản để tổ chức, dàn dựng và biểu diễn một tác phẩm nghệ thuật trên sân khấu. Môn học kết hợp giữa lý thuyết dàn dựng, thực hành biểu diễn và làm việc nhóm để tạo nên một tiết mục hoàn chỉnh, bao gồm kịch bản, bố cục sân khấu, ánh sáng, âm thanh, trang phục, và tổ chức biểu diễn. Qua đó, sinh viên không chỉ hiểu được quá trình sản xuất một buổi diễn mà còn có cơ hội phát triển khả năng sáng tạo, tư duy sân khấu và quản lý nghệ thuật.
Chú thích: Đây là môn học nền tảng để sinh viên xây dựng năng lực biểu diễn sân khấu độc lập hoặc làm việc trong nhóm nghệ thuật chuyên nghiệp.
Hiểu được quá trình xây dựng và tổ chức một buổi biểu diễn sân khấu.
Rèn luyện kỹ năng biểu diễn cá nhân và theo nhóm.
Nắm được nguyên lý dàn dựng sân khấu: ánh sáng, âm thanh, không gian, đạo cụ, trang phục.
Phát triển kỹ năng sáng tạo nội dung và xử lý tình huống trên sân khấu.
Tăng cường kỹ năng làm việc nhóm, lãnh đạo nghệ thuật và tư duy thẩm mỹ sân khấu.
Có kiến thức cơ bản về nghệ thuật biểu diễn (thanh nhạc, múa, sân khấu...).
Có khả năng làm việc nhóm, giao tiếp và tư duy tổ chức.
Hiểu khái niệm cơ bản về ánh sáng – âm thanh – không gian sân khấu.
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu môn học, vai trò dàn dựng và biểu diễn sân khấu | Phân tích các yếu tố cấu thành một buổi biểu diễn sân khấu. |
| Tuần 2 | Các thể loại biểu diễn sân khấu: âm nhạc, kịch, múa, tổng hợp | Phân biệt và lựa chọn thể loại phù hợp với mục tiêu biểu diễn. |
| Tuần 3 | Phân tích tác phẩm/kịch bản – lựa chọn nội dung biểu diễn | Học cách đọc hiểu, phân tích, và lựa chọn tác phẩm để dàn dựng. |
| Tuần 4 | Xây dựng bố cục chương trình, kịch bản dàn dựng tổng thể | Lên kế hoạch kịch bản: mở đầu – cao trào – kết thúc. |
| Tuần 5 | Ngôn ngữ sân khấu – hình thể, không gian, âm thanh | Học cách sử dụng không gian, ánh sáng, đạo cụ để hỗ trợ nội dung. |
| Tuần 6 | Tập luyện biểu diễn cá nhân – diễn xuất / hát / múa cơ bản | Rèn luyện các kỹ năng cá nhân: biểu cảm, xử lý sân khấu. |
| Tuần 7 | Làm việc nhóm – Phân vai và tập luyện biểu diễn nhóm | Phân công vai trò: đạo diễn, diễn viên, hậu đài… và luyện tập theo nhóm. |
| Tuần 8 | Dàn dựng sân khấu: ánh sáng, trang phục, đạo cụ | Hướng dẫn cách phối hợp các yếu tố kỹ thuật vào biểu diễn. |
| Tuần 9 | Dựng cảnh – Di chuyển sân khấu – bố trí không gian | Thực hành dựng một cảnh ngắn với đầy đủ dàn dựng. |
| Tuần 10 | Thử biểu diễn – Góp ý – Chỉnh sửa | Thực hành biểu diễn từng phần, nhận góp ý từ giảng viên và bạn học. |
| Tuần 11 | Thực hành biểu diễn tổng thể lần 1 | Dàn dựng chương trình mẫu – biểu diễn thử với đầy đủ thành phần. |
| Tuần 12 | Chỉnh sửa – bổ sung – hoàn thiện chương trình biểu diễn | Điều chỉnh sau buổi diễn thử, hoàn thiện các yếu tố kịch bản – sân khấu – biểu cảm. |
| Tuần 13 | Tổng duyệt – kỹ thuật sân khấu | Kiểm tra ánh sáng, âm thanh, đạo cụ, phối hợp dàn dựng kỹ thuật. |
| Tuần 14 | Biểu diễn chính thức trước khán giả | Tổ chức buổi biểu diễn chính thức như một buổi thi cuối kỳ. |
| Tuần 15 | Đánh giá – phản hồi – báo cáo nhóm | Tự đánh giá, thuyết trình về quá trình thực hiện và rút kinh nghiệm từ buổi biểu diễn. |
Kết hợp lý thuyết và thực hành sân khấu.
Làm việc nhóm: từ xây dựng ý tưởng đến tổ chức biểu diễn.
Phân tích video và quan sát thực hành các vở diễn chuyên nghiệp.
Hướng dẫn sinh viên sáng tạo và ứng dụng công nghệ hỗ trợ sân khấu (âm thanh, ánh sáng, video…).
"Sân khấu học đại cương" – Trường ĐH Sân khấu – Điện ảnh
"Stagecraft Fundamentals" – Rita Kogler Carver
Các video biểu diễn của Nhà hát kịch, Nhà hát Ca Múa Nhạc Việt Nam, các liên hoan nghệ thuật sinh viên
Nếu bạn cần giáo án chi tiết từng buổi học, mẫu kịch bản dàn dựng, hoặc bài kiểm tra cuối kỳ, mình có thể soạn thêm theo yêu cầu!