G
TutoBox
Trang chủ › Khóa học › co-so-du-lieu-2
CƠ SỞ DỮ LIỆU

CƠ SỞ DỮ LIỆU

co-so-du-lieu-2 · 734 Kinh doanh và quản lý
☆☆☆☆☆ 0 đánh giá
Đang mở🏷 734 Kinh doanh và quản lý
0Sinh viên
0Bài test
0Tài liệu
Đăng ký / Vào lớp

Giảng viên

Chưa phân công giảng viên

Giới thiệu khóa học

Dưới đây là đề cương chi tiết môn học "Cơ sở dữ liệu" theo cấu trúc bạn đã cung cấp, bao gồm: giới thiệu, mục tiêu, kiến thức tiên quyết và kế hoạch học tập 15 tuần.

Tóm tắt giới thiệu môn học

Môn "Cơ sở dữ liệu" cung cấp kiến thức nền tảng về cách lưu trữ, quản lý, truy xuất và xử lý dữ liệu trong các hệ thống thông tin hiện đại. Sinh viên sẽ tìm hiểu các khái niệm cơ bản như mô hình dữ liệu, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, ngôn ngữ truy vấn SQL, và các vấn đề liên quan đến tính toàn vẹn, bảo mật và hiệu năng hệ thống.

Thông qua việc học lý thuyết kết hợp với thực hành, sinh viên sẽ biết cách xây dựng và vận hành một hệ cơ sở dữ liệu từ đầu, cũng như cách sử dụng các hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến như MySQL, PostgreSQL hoặc SQL Server.

Chú thích: Đây là môn học bắt buộc và nền tảng cho các chuyên ngành thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu, khoa học máy tính và phát triển phần mềm.

Mục tiêu môn học

Chú thích: Môn học hướng tới phát triển khả năng thiết kế và triển khai cơ sở dữ liệu một cách hiệu quả, chính xác và bảo mật.

Kiến thức tiên quyết

Chú thích: Sinh viên có kỹ năng lập trình cơ bản sẽ dễ dàng tiếp cận phần thực hành và xử lý truy vấn dữ liệu.

Kế hoạch học tập 15 tuần môn "Cơ sở dữ liệu"

TuầnNội dung học tậpMục tiêu cụ thể / Ghi chú
Tuần 1Giới thiệu về cơ sở dữ liệu và hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)Làm quen với khái niệm, vai trò và các loại hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.
Tuần 2Mô hình dữ liệu và mô hình quan hệHiểu các mô hình dữ liệu và đặc điểm của mô hình dữ liệu quan hệ.
Tuần 3Thiết kế cơ sở dữ liệu bằng mô hình thực thể – liên kết (ER)Vẽ sơ đồ ER, xác định thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa các thực thể.
Tuần 4Chuyển đổi sơ đồ ER thành lược đồ quan hệTừ sơ đồ ER, thiết kế bảng dữ liệu phù hợp với mô hình quan hệ.
Tuần 5Giới thiệu ngôn ngữ SQL và các truy vấn cơ bảnViết các câu truy vấn SELECT, sử dụng WHERE, ORDER BY, GROUP BY,...
Tuần 6Các phép kết (JOIN) và truy vấn nâng cao trong SQLThực hành kết bảng: INNER JOIN, LEFT JOIN, RIGHT JOIN, và truy vấn lồng nhau.
Tuần 7Tạo và quản lý cơ sở dữ liệu bằng SQLDùng SQL để tạo bảng (CREATE), cập nhật (UPDATE), xóa (DELETE), ràng buộc (CONSTRAINTS).
Tuần 8Ràng buộc toàn vẹn dữ liệu và khoá (PRIMARY, FOREIGN, UNIQUE,...)Hiểu các ràng buộc dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán trong cơ sở dữ liệu.
Tuần 9Chuẩn hóa dữ liệu và các dạng chuẩn (1NF, 2NF, 3NF, BCNF)Áp dụng chuẩn hóa để tránh dư thừa và đảm bảo dữ liệu được tổ chức khoa học.
Tuần 10Giao dịch (Transactions) và kiểm soát đồng thời (Concurrency)Hiểu ACID, cách xử lý giao dịch và đảm bảo dữ liệu khi có truy cập đồng thời.
Tuần 11Chỉ mục (Indexing) và tối ưu hóa truy vấnHọc cách tạo chỉ mục để tăng tốc truy vấn và cải thiện hiệu suất hệ thống.
Tuần 12Sao lưu và phục hồi dữ liệuCách backup, restore và các phương pháp phòng chống mất mát dữ liệu.
Tuần 13Quản lý người dùng và bảo mật trong cơ sở dữ liệuCấp quyền truy cập, phân quyền người dùng, bảo mật hệ thống.
Tuần 14Thực hành xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu hoàn chỉnhLàm project nhỏ: từ phân tích bài toán đến thiết kế và triển khai thực tế.
Tuần 15Kiểm tra cuối kỳ và tổng kết môn họcKiểm tra lý thuyết và thực hành SQL, đánh giá khả năng thiết kế và vận hành CSDL.

Chú thích: Mỗi tuần gồm 1 buổi lý thuyết và 1 buổi thực hành (nếu có), giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng sử dụng cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp.

Nếu bạn cần:

Hãy cho mình biết để hỗ trợ thêm!

← Về trang chủ