Môn Công nghệ trong giáo dục là cầu nối giữa tiến bộ công nghệ và hoạt động giảng dạy – học tập hiện đại. Môn học trang bị cho sinh viên kiến thức, kỹ năng ứng dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả giáo dục, từ khâu soạn bài, giảng dạy đến quản lý lớp học, đánh giá kết quả học tập và tạo ra môi trường học tập linh hoạt, sinh động.
Sinh viên sẽ làm quen với các công cụ như phần mềm soạn bài giảng (PowerPoint, Canva), hệ thống quản lý học tập (LMS), lớp học ảo (Zoom, Google Meet), kho học liệu số (Google Drive, YouTube, OER) và ứng dụng AI hỗ trợ giảng dạy (ChatGPT, Canva AI, QuillBot, v.v). Đồng thời, môn học giúp người học phát triển tư duy công nghệ giáo dục, thiết kế bài giảng đa phương tiện, sử dụng hiệu quả các công cụ tương tác như Kahoot, Quizizz, Padlet để tăng cường sự tham gia của học sinh.
Với sự phát triển không ngừng của chuyển đổi số, môn học mở ra cơ hội giúp giáo viên tương lai chủ động, sáng tạo và dẫn dắt lớp học trong kỷ nguyên công nghệ.
| Tuần | Chủ đề | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 1 | Giới thiệu môn học | Mục tiêu, cấu trúc môn học, phương pháp đánh giá |
| 2 | Tổng quan về công nghệ giáo dục | Khái niệm, vai trò, xu hướng phát triển |
| 3 | Hệ thống quản lý học tập (LMS) | Moodle, Google Classroom, Microsoft Teams... |
| 4 | Các công cụ hỗ trợ dạy học | Soạn bài giảng: PowerPoint, Canva, Genially |
| 5 | Dạy học trực tuyến | Zoom, Meet, Teams – tổ chức lớp học ảo hiệu quả |
| 6 | Kho học liệu số | Google Drive, YouTube, thư viện số, tài nguyên OER |
| 7 | Ứng dụng phần mềm tương tác | Kahoot, Quizizz, Padlet, Mentimeter |
| 8 | Ứng dụng AI trong giáo dục | Giới thiệu ChatGPT, Canva AI, các công cụ tạo nội dung nhanh |
| 9 | Thiết kế bài giảng đa phương tiện | Nguyên tắc, cấu trúc bài giảng sinh động và hiệu quả |
| 10 | Quản lý và đánh giá bằng công nghệ | Hệ thống trắc nghiệm, theo dõi tiến độ học tập |
| 11 | An toàn số trong giáo dục | Quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu, đạo đức số |
| 12 | Thực hành xây dựng bài giảng số | Làm việc nhóm, thiết kế và chia sẻ sản phẩm |
| 13 | Đánh giá bài giảng số | Tiêu chí đánh giá, phản biện chéo, cải tiến sản phẩm |
| 14 | Ôn tập và chuẩn bị kiểm tra | Hệ thống hóa kiến thức và luyện tập |
| 15 | Kiểm tra kết thúc học phần | Trình bày sản phẩm cuối kỳ hoặc thi lý thuyết |