Dưới đây là kế hoạch học tập 15 tuần môn "Công tác phòng chống tệ nạn xã hội ở thanh thiếu niên" theo đúng mẫu:
Môn "Công tác phòng chống tệ nạn xã hội ở thanh thiếu niên" trang bị cho sinh viên những kiến thức nền tảng về các loại tệ nạn xã hội phổ biến trong thanh thiếu niên, nguyên nhân – hậu quả, và đặc biệt là các phương pháp, kỹ năng tổ chức hoạt động phòng ngừa, can thiệp hiệu quả.
Thông qua môn học, sinh viên sẽ nắm vững các mô hình, chiến lược phòng chống phù hợp với từng đối tượng và bối cảnh thực tiễn tại trường học, gia đình và cộng đồng. Môn học nhấn mạnh vai trò chủ động, đồng hành, và hỗ trợ tích cực từ phía giáo viên, cán bộ đoàn, nhân viên công tác xã hội.
Chú thích: Đây là môn học thiết thực và cấp thiết, giúp sinh viên góp phần xây dựng môi trường sống lành mạnh, bảo vệ sự phát triển an toàn, toàn diện cho thanh thiếu niên.
Nhận diện được các tệ nạn xã hội phổ biến trong thanh thiếu niên và hệ quả tiêu cực của chúng.
Phân tích nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và yếu tố bảo vệ liên quan đến hành vi lệch chuẩn.
Xây dựng được các chương trình, hoạt động phòng ngừa và can thiệp hiệu quả.
Phát triển kỹ năng truyền thông, tư vấn, can thiệp xã hội nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên có nguy cơ.
Chú thích: Môn học giúp sinh viên xây dựng tư duy chủ động, nhân văn và trách nhiệm xã hội cao trong công tác với thanh thiếu niên.
Tâm lý học lứa tuổi thanh thiếu niên.
Công tác xã hội cơ bản hoặc công tác thanh thiếu niên.
Kỹ năng giao tiếp, tư vấn, làm việc nhóm.
Chú thích: Các kiến thức nền này giúp sinh viên hiểu rõ tâm lý, hành vi và môi trường sống của thanh thiếu niên – điều kiện cần để xây dựng hoạt động can thiệp hiệu quả.
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu môn học, tổng quan về tệ nạn xã hội trong thanh thiếu niên | Hiểu khái niệm, phạm vi, đặc điểm tệ nạn xã hội ở lứa tuổi thanh thiếu niên. |
| Tuần 2 | Các nhóm tệ nạn xã hội phổ biến: ma túy, mại dâm, cờ bạc, bạo lực học đường | Phân tích đặc điểm, xu hướng phát triển trong thanh thiếu niên hiện nay. |
| Tuần 3 | Nguyên nhân và hệ quả của hành vi lệch chuẩn ở thanh thiếu niên | Hiểu được yếu tố cá nhân, gia đình, xã hội ảnh hưởng đến hành vi lệch chuẩn. |
| Tuần 4 | Yếu tố nguy cơ và yếu tố bảo vệ trong phòng chống tệ nạn xã hội | Nhận diện nhóm đối tượng nguy cơ, vai trò của yếu tố bảo vệ trong can thiệp. |
| Tuần 5 | Mô hình phòng ngừa tệ nạn xã hội hiệu quả trên thế giới và tại Việt Nam | Tìm hiểu và phân tích các mô hình tiếp cận: giáo dục, truyền thông, hỗ trợ xã hội... |
| Tuần 6 | Kỹ năng truyền thông phòng ngừa tệ nạn xã hội cho thanh thiếu niên | Rèn luyện thiết kế thông điệp, tổ chức truyền thông nhóm nhỏ và nhóm lớn. |
| Tuần 7 | Xây dựng kế hoạch giáo dục phòng chống tệ nạn xã hội trong trường học | Học cách thiết kế chương trình theo đối tượng và tình huống cụ thể. |
| Tuần 8 | Kỹ năng tư vấn, tham vấn và đồng hành cùng thanh thiếu niên có nguy cơ | Phát triển kỹ năng lắng nghe, hỗ trợ, đồng hành hiệu quả. |
| Tuần 9 | Làm việc với gia đình trong phòng ngừa tệ nạn xã hội | Xác định vai trò gia đình và cách phối hợp trong công tác phòng chống. |
| Tuần 10 | Can thiệp cộng đồng: kết nối nguồn lực, hợp tác đa ngành | Vận dụng nguồn lực cộng đồng để can thiệp, phục hồi. |
| Tuần 11 | Lập kế hoạch và tổ chức chương trình truyền thông, tọa đàm, diễn đàn | Thực hành viết kịch bản và tổ chức sự kiện phòng chống tệ nạn. |
| Tuần 12 | Kỹ năng đánh giá và theo dõi sau can thiệp | Biết cách theo dõi tiến trình và hiệu quả hỗ trợ đối tượng. |
| Tuần 13 | Thực hành mô phỏng công tác tư vấn, hỗ trợ nhóm thanh thiếu niên nguy cơ | Sinh viên thực hành tình huống xử lý tư vấn, can thiệp. |
| Tuần 14 | Thiết kế dự án phòng chống tệ nạn xã hội tại trường học hoặc cộng đồng | Hoàn thiện đề án, chương trình thực tế áp dụng được. |
| Tuần 15 | Tổng kết và kiểm tra cuối kỳ (lý thuyết + trình bày dự án nhóm) | Đánh giá toàn diện kiến thức và kỹ năng ứng dụng vào thực tiễn. |
Chú thích: Môn học định hướng sinh viên hành động vì cộng đồng, đóng vai trò như những người bạn đồng hành, hỗ trợ và phòng ngừa từ sớm – từ xa các hành vi nguy cơ ở thanh thiếu niên.
Bạn có muốn mình tiếp tục với môn tiếp theo không?