Tóm tắt giới thiệu môn học
Môn "Đạo đức trong nghiên cứu xã hội" cung cấp cho sinh viên cái nhìn sâu sắc và toàn diện về các nguyên tắc đạo đức cần tuân thủ trong quá trình thiết kế, triển khai và phổ biến nghiên cứu xã hội. Trong bối cảnh nghiên cứu ngày càng mở rộng và gắn liền với con người, đạo đức không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là nền tảng để đảm bảo tính nhân văn, khách quan và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Môn học này trang bị những kiến thức thiết yếu để sinh viên trở thành những nhà nghiên cứu có trách nhiệm với cộng đồng, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tham gia nghiên cứu.
Chú thích: Môn học có tính ứng dụng cao đối với sinh viên ngành xã hội, báo chí, phát triển cộng đồng và quản trị chính sách.
Mục tiêu môn học
Nhận thức được tầm quan trọng và vai trò của đạo đức trong nghiên cứu xã hội.
Hiểu và vận dụng các nguyên tắc đạo đức cơ bản như tôn trọng, công bằng, bảo mật và minh bạch trong suốt quá trình nghiên cứu.
Nhận diện và xử lý các tình huống vi phạm đạo đức trong thực tiễn nghiên cứu.
Xây dựng được kế hoạch nghiên cứu có lồng ghép các tiêu chuẩn đạo đức phù hợp.
Chú thích: Mục tiêu giúp sinh viên hình thành kỹ năng phân tích đạo đức như một phần không thể thiếu trong quy trình học thuật và nghề nghiệp.
Kiến thức tiên quyết
Kiến thức nhập môn xã hội học, phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.
Khả năng đọc hiểu tài liệu học thuật và phân tích tình huống.
Chú thích: Những nền tảng này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và vận dụng các khung lý thuyết và quy định đạo đức trong nghiên cứu.
Kế hoạch học tập 15 tuần môn "Đạo đức trong nghiên cứu xã hội"
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu môn học và khái quát đạo đức trong nghiên cứu xã hội | Nắm được phạm vi, ý nghĩa và cấu trúc môn học |
| Tuần 2 | Nguyên lý cơ bản về đạo đức học trong nghiên cứu | Tìm hiểu các khái niệm cốt lõi như tự chủ, không gây hại, công bằng, trung thực |
| Tuần 3 | Các quy định và bộ quy tắc đạo đức quốc tế | Khám phá các văn bản như Tuyên ngôn Helsinki, quy tắc Belmont và các tiêu chuẩn toàn cầu |
| Tuần 4 | Đối tượng nghiên cứu và quyền con người | Phân tích nguyên tắc bảo vệ quyền riêng tư, danh tính và sự tự nguyện của người tham gia |
| Tuần 5 | Đạo đức trong thu thập dữ liệu | Xử lý tình huống liên quan đến điều tra, phỏng vấn, khảo sát và lấy mẫu dữ liệu |
| Tuần 6 | Đạo đức trong phân tích và xử lý dữ liệu | Bảo đảm tính chính xác, không bóp méo và không thiên lệch kết quả nghiên cứu |
| Tuần 7 | Đạo đức trong công bố kết quả nghiên cứu | Tìm hiểu trách nhiệm của nhà nghiên cứu khi công khai thông tin và đối tượng nghiên cứu |
| Tuần 8 | Trách nhiệm với cộng đồng và xã hội | Hiểu rõ ảnh hưởng xã hội của nghiên cứu và cách giảm thiểu tác động tiêu cực |
| Tuần 9 | Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu trẻ em, người thiểu số, nhóm yếu thế | Phân tích các yêu cầu bảo vệ đặc biệt đối với các nhóm nhạy cảm |
| Tuần 10 | Đạo đức trong nghiên cứu trực tuyến và dữ liệu số | Ứng phó với thách thức mới như bảo mật dữ liệu trên mạng, quyền riêng tư số |
| Tuần 11 | Tình huống đạo đức và xung đột lợi ích trong nghiên cứu | Thực hành nhận diện và xử lý xung đột đạo đức trong thực tế nghiên cứu |
| Tuần 12 | Đánh giá đạo đức trong đề xuất nghiên cứu | Hướng dẫn cách viết phần đạo đức trong đề cương và quy trình xét duyệt hội đồng đạo đức |
| Tuần 13 | Làm việc nhóm: Phân tích tình huống đạo đức | Thực hành theo nhóm với các case study thực tế |
| Tuần 14 | Tự xây dựng kế hoạch đạo đức cho đề tài cá nhân | Ứng dụng toàn diện kiến thức để viết phần đạo đức cho một nghiên cứu cụ thể |
| Tuần 15 | Ôn tập và kiểm tra cuối kỳ | Kiểm tra lý thuyết và thực hành lồng ghép nguyên tắc đạo đức vào đề tài nghiên cứu |
Chú thích: Việc nắm vững đạo đức trong nghiên cứu xã hội giúp sinh viên nâng cao chất lượng học thuật, đồng thời tạo nền tảng cho tư duy nhân văn và trách nhiệm xã hội trong suốt hành trình nghiên cứu và nghề nghiệp.