Môn “Đồ họa chuyển động (Motion Graphics)” cung cấp cho sinh viên kiến thức và kỹ năng để tạo ra các sản phẩm đồ họa có yếu tố chuyển động, kết hợp giữa hình ảnh, chữ, âm thanh và chuyển động trong môi trường kỹ thuật số. Đây là một công cụ quan trọng trong thiết kế quảng cáo, truyền thông xã hội, intro video, TVC, và nhận diện thương hiệu.
Sinh viên sẽ được học cách xây dựng kịch bản hình ảnh, thiết kế chuyển động cơ bản đến nâng cao, sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Adobe After Effects, Premiere hoặc các công cụ dựng video khác.
Chú thích: Môn học là bước đệm quan trọng cho những ai theo đuổi lĩnh vực multimedia, animation, và truyền thông kỹ thuật số.
Hiểu được nguyên lý chuyển động trong đồ họa.
Biết cách lên kịch bản, storyboard cho sản phẩm motion.
Làm quen và thao tác thành thạo với phần mềm đồ họa chuyển động (After Effects...).
Tự tạo được sản phẩm motion graphics có cấu trúc đầy đủ (intro, nội dung, kết...).
Kết hợp hình ảnh, text, vector và âm thanh để tạo sản phẩm truyền thông sinh động.
Kiến thức cơ bản về bố cục, màu sắc và typography.
Kỹ năng sử dụng phần mềm đồ họa tĩnh như Adobe Photoshop, Illustrator.
Có tư duy thiết kế và cảm nhận chuyển động/thời gian tốt.
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu môn học – Các ứng dụng của Motion Graphics | Làm quen với thể loại đồ họa chuyển động, quy trình sản xuất và vai trò trong thiết kế hiện đại. |
| Tuần 2 | Nguyên lý chuyển động – 12 nguyên lý cơ bản trong animation | Hiểu các nguyên lý chuyển động: easing, squash & stretch, anticipation… |
| Tuần 3 | Làm quen với Adobe After Effects: giao diện, timeline, keyframe | Làm quen công cụ chính – AE, thao tác keyframe, import tài nguyên. |
| Tuần 4 | Chuyển động cơ bản: position, scale, rotation, opacity | Tạo chuyển động đơn giản cho text, hình ảnh, vector. |
| Tuần 5 | Chuyển động nâng cao – biểu đồ tốc độ, graph editor | Tăng sự mượt mà và sinh động bằng điều chỉnh đồ thị chuyển động. |
| Tuần 6 | Tạo hiệu ứng chuyển tiếp (transitions) | Học kỹ thuật chuyển cảnh, hiệu ứng mềm mại giữa các cảnh quay. |
| Tuần 7 | Thiết kế và chuyển động typography | Làm chữ chuyển động: kinetic typography, hiệu ứng chữ sáng tạo. |
| Tuần 8 | Làm việc với âm thanh – đồng bộ chuyển động với nhạc, voice | Đồng bộ hiệu ứng với beat nhạc hoặc lời thoại. |
| Tuần 9 | Storyboard – Lên ý tưởng kịch bản hình ảnh | Xây dựng kịch bản hình ảnh cho sản phẩm Motion Graphics. |
| Tuần 10 | Motion Logo – Chuyển động biểu tượng thương hiệu | Thiết kế chuyển động ngắn cho logo, phần mở đầu của video. |
| Tuần 11 | Tạo chuyển động với shape layer và masks | Thực hành sử dụng shape layer để tạo hình và chuyển động phức tạp. |
| Tuần 12 | Tạo chuyển động với vector từ AI – Rig và animate | Import file AI, tạo rig đơn giản và chuyển động. |
| Tuần 13 | Dự án cá nhân – Thiết kế video Motion ngắn (15–30 giây) | Thực hiện sản phẩm cá nhân, dựng và hoàn thiện clip chuyển động. |
| Tuần 14 | Phản biện và chỉnh sửa sản phẩm | Nhận phản hồi từ giảng viên/bạn học, tinh chỉnh đồ họa, hiệu ứng. |
| Tuần 15 | Trình chiếu sản phẩm cuối kỳ – Tổng kết | Trình bày sản phẩm cá nhân trước lớp – Đánh giá tổng kết môn học. |
| Thành phần đánh giá | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Bài tập tuần và kỹ thuật cơ bản | 30% |
| Dự án cuối kỳ (Motion Graphics 15–30s) | 50% |
| Tư duy thiết kế, sáng tạo cá nhân | 20% |
Intro video kênh YouTube cá nhân
Motion logo cho thương hiệu giả lập
Clip quảng cáo sản phẩm đơn giản (poster chuyển động)
Kinetic typography thể hiện bài thơ/nghệ thuật ngôn ngữ
Video nhận diện sự kiện (Lễ hội, Show nghệ thuật…)
Nếu bạn cần thêm:
File bài tập mẫu,
Hướng dẫn dựng clip bằng After Effects cơ bản,
Mẫu storyboard, hoặc
Template thư mục lưu trữ đồ án — mình có thể hỗ trợ thêm!