Tóm tắt giới thiệu môn học: Dữ liệu thông tin không gian (Introduction of Spatial Data Science)
1. Thông tin chung:
Mã học phần: 7080318
Số tín chỉ: 3 (Lý thuyết: 2 – Thực hành: 1)
Khoa phụ trách: Công nghệ thông tin
Giảng viên: PGS.TS. Nguyễn Quang Minh, TS. Nguyễn Thị Mai Dung, ThS. Trần Mai Hương, TS. Ngô Thị Phương Thảo
2. Mục tiêu học phần:
Trang bị cho sinh viên kiến thức nền tảng về dữ liệu địa không gian (Geo-Spatial Data), từ khâu thu thập, lưu trữ, truy cập, trình bày đến ứng dụng phân tích dữ liệu phục vụ nghiên cứu và thực tiễn.
3. Chuẩn đầu ra:
Hiểu được bản chất, cấu trúc và các thành phần của dữ liệu địa không gian.
Biết sử dụng các phần mềm chuyên dụng để đọc, hiển thị và phân tích dữ liệu không gian cơ bản.
Có kỹ năng tư duy độc lập, làm việc nhóm, viết báo cáo khoa học và tư vấn ứng dụng dữ liệu địa không gian trong các dự án.
4. Nội dung chính của học phần:
Chương 1: Tổng quan dữ liệu địa không gian, hệ tọa độ, phép chiếu bản đồ, cấu trúc dữ liệu (Raster & Vector).
Chương 2: Phương pháp thu thập dữ liệu địa không gian: đo đạc mặt đất, viễn thám, ảnh vệ tinh, dữ liệu cộng đồng (crowdsourcing).
Chương 3: Lưu trữ, truy cập, hiển thị dữ liệu trong cơ sở dữ liệu không gian; cách trình bày dữ liệu địa không gian.
Chương 4: Ứng dụng và xu hướng nghiên cứu dữ liệu địa không gian trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, y tế, môi trường.
5. Thực hành:
Sinh viên được thực hành với dữ liệu thực tế như:
Làm quen với dữ liệu địa không gian;
Thu thập dữ liệu DEM, dữ liệu bản đồ, cơ sở dữ liệu địa điểm;
Xây dựng mô hình CSDL không gian, hiển thị dữ liệu;
Thực hiện dự án nhỏ ứng dụng dữ liệu không gian.
6. Phương pháp giảng dạy:
Kết hợp giữa lý thuyết – thực hành – thảo luận nhóm – thuyết trình và bài tập thực tế.
7. Đánh giá:
Chuyên cần: 10%
Bài tập, thực hành, báo cáo: 30%
Thi kết thúc học phần (bài tập lớn + thuyết trình): 60%
8. Tài liệu tham khảo chính:
GIS Fundamentals – Paul Bolstad (2016)
The Handbook of Geographic Information Science – Wilson & Fotheringham (2008)
Applied Spatial Analysis with R – Bivand et al. (2008)
Giáo trình Cơ sở dữ liệu thông tin không gian – Nguyễn Quang Minh, HUMG
9. Bài tập tiêu biểu:
Trình bày khái niệm dữ liệu không gian và cấu trúc Raster/Vecter.
Tìm hiểu và minh họa các phương pháp thu thập dữ liệu địa không gian.
Thực hành thu thập, xử lý và hiển thị dữ liệu DEM.
Thu thập dữ liệu thực tế (trường học, cây xanh, ATM, v.v.) và trình bày quy trình xử lý.
Tóm lại:
Môn Dữ liệu thông tin không gian giúp sinh viên hiểu và làm chủ quy trình làm việc với dữ liệu địa lý, từ lý thuyết đến ứng dụng. Đây là nền tảng quan trọng cho các lĩnh vực như GIS, bản đồ số, phân tích không gian và khoa học dữ liệu địa lý.