Dưới đây là Kế hoạch học tập 15 tuần môn “Kỹ thuật Múa Cổ điển, Dân gian, Hiện đại (Chuyên sâu)” – được thiết kế dành cho sinh viên chuyên ngành múa đã có nền tảng cơ bản, nay bước vào giai đoạn rèn luyện kỹ thuật nâng cao và phát triển chuyên môn sâu trong ba dòng múa chính: Cổ điển – Dân gian – Hiện đại.
Môn “Kỹ thuật Múa Cổ điển, Dân gian, Hiện đại (Chuyên sâu)” là môn học bắt buộc giúp sinh viên chuyên ngành múa nâng cao năng lực kỹ thuật, làm chủ ngôn ngữ hình thể đa dạng trong ba trường phái múa: cổ điển hàn lâm (ballet hoặc tương đương), dân gian (truyền thống các vùng miền), và hiện đại (contemporary, jazz, modern). Qua đó, sinh viên sẽ phát triển kỹ năng thể hiện cảm xúc, làm chủ kỹ thuật phức tạp, và tăng khả năng thích nghi với các loại hình biểu diễn đa dạng.
Chú thích: Môn học là bước đệm quan trọng cho các vai trò như nghệ sĩ biểu diễn, biên đạo múa hoặc giáo viên kỹ thuật chuyên ngành.
Làm chủ kỹ thuật nâng cao trong từng dòng múa: Nắm vững các tổ hợp kỹ thuật đặc trưng của múa cổ điển, dân gian và hiện đại.
Tăng cường sự linh hoạt, kiểm soát hình thể và thể lực chuyên nghiệp.
Phát triển biểu cảm và khả năng truyền tải nội dung, cảm xúc qua ngôn ngữ múa.
Xây dựng tư duy phân tích kỹ thuật và phong cách từng loại hình.
Đã hoàn thành các học phần múa cơ bản.
Có khả năng thực hiện tổ hợp kỹ thuật ở mức trung cấp.
Có khả năng đọc, ghi nhớ, và thực hành theo biên đạo múa.
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu tổng quan về kỹ thuật nâng cao trong múa Cổ điển – Dân gian – Hiện đại | Định hướng chuyên sâu, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí đánh giá trong từng dòng múa. |
| Tuần 2 | Múa cổ điển: Barre nâng cao – Tư thế – Arabesque – Pirouette | Rèn luyện chính xác kỹ thuật hình thể, trọng tâm, thăng bằng trong ballet. |
| Tuần 3 | Múa dân gian: Tổ hợp chuyển động vùng miền (Việt Nam, Đông Âu, Trung Á...) | Phân tích động tác, tiết tấu và tinh thần văn hóa dân gian từng vùng. |
| Tuần 4 | Múa hiện đại: Lý thuyết chuyển động – Kỹ thuật tiếp đất – Xoay và đổ trọng tâm | Làm quen kỹ thuật grounded, đẩy – kéo, release technique, kết nối hơi thở và chuyển động. |
| Tuần 5 | Tổ hợp múa cổ điển – nhảy nâng, xoay chuỗi | Rèn luyện liên hoàn kỹ thuật trong bài tập nâng cao ballet. |
| Tuần 6 | Tổ hợp múa dân gian – các điệu dân vũ nhanh và phức tạp | Tập trung vào tổ hợp dân gian có tiết tấu nhanh, sử dụng đạo cụ (khăn, nón, trống...). |
| Tuần 7 | Tổ hợp múa hiện đại – chuyển động liên tục trên sàn – chuyển trục | Khai thác kỹ thuật floorwork, đổ trục, di chuyển không gian bằng cơ thể mềm mại và linh hoạt. |
| Tuần 8 | Phân tích kỹ thuật và biểu cảm từng thể loại múa | So sánh sự khác biệt kỹ thuật, hình thức thể hiện và năng lượng giữa 3 thể loại. |
| Tuần 9 | Thực hành tổ hợp kết hợp: cổ điển – dân gian – hiện đại | Thử nghiệm sự hòa trộn kỹ thuật và tạo ra tổ hợp kết hợp đa phong cách. |
| Tuần 10 | Biểu diễn nhóm nhỏ: Mỗi nhóm chọn 1 thể loại để biểu diễn | Sinh viên trình diễn tổ hợp theo nhóm và nhận phản hồi chuyên môn. |
| Tuần 11 | Kỹ thuật nhảy cao, nâng người, tiếp đất an toàn | Tập trung cải thiện sức bật, độ chính xác và giảm rủi ro chấn thương khi biểu diễn kỹ thuật nâng cao. |
| Tuần 12 | Biểu diễn solo tổ hợp cá nhân – chọn thể loại yêu thích | Mỗi sinh viên chọn 1 dòng múa để biên đạo và biểu diễn tổ hợp kỹ thuật cá nhân. |
| Tuần 13 | Rèn luyện thể lực và khả năng hồi phục | Áp dụng nguyên lý phục hồi và kỹ thuật tự chăm sóc cơ thể khi tập luyện cường độ cao. |
| Tuần 14 | Tổng duyệt kỹ thuật nâng cao – chuẩn bị kiểm tra cuối kỳ | Ôn luyện toàn bộ kỹ thuật trọng tâm đã học trong 3 dòng múa. |
| Tuần 15 | Kiểm tra cuối kỳ: biểu diễn tổ hợp kỹ thuật nâng cao | Đánh giá kỹ năng, sự tiến bộ, phong cách và năng lực trình diễn cá nhân. |
Truyền đạt qua hình thể (visual & physical demonstration)
Chia nhóm thực hành và thảo luận kỹ thuật
Phản hồi trực tiếp từ giảng viên và đồng môn
Ghi hình – phân tích chuyển động cá nhân
| Hạng mục | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Chuyên cần và tham gia | 10% |
| Kiểm tra giữa kỳ ( |