Dưới đây là kế hoạch học tập 15 tuần cho môn "Kỹ thuật xét nghiệm" và môn "Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh", được xây dựng theo chuẩn mô tả bạn đã cung cấp:
Môn "Kỹ thuật xét nghiệm" trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng nền tảng về các phương pháp lấy mẫu, xử lý mẫu, phân tích sinh hóa – huyết học – vi sinh – miễn dịch và an toàn trong phòng xét nghiệm y học. Sinh viên sẽ được tiếp cận cả lý thuyết lẫn thực hành quy trình kỹ thuật xét nghiệm trên các thiết bị phổ biến.
Chú thích: Môn học này đóng vai trò nền tảng trong đào tạo kỹ thuật viên xét nghiệm và giúp sinh viên tiếp cận quy trình chuẩn trong chẩn đoán y học hiện đại.
Hiểu rõ quy trình lấy mẫu, bảo quản và xử lý mẫu xét nghiệm.
Nắm vững nguyên lý và kỹ thuật thực hiện xét nghiệm thường quy.
Rèn luyện kỹ năng thao tác thực hành xét nghiệm đúng chuẩn.
Nhận thức được an toàn sinh học trong phòng xét nghiệm.
Hóa học, sinh học, sinh lý học
Vi sinh – miễn dịch cơ bản
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Tổng quan về ngành xét nghiệm y học | Giới thiệu vai trò, phân loại và các lĩnh vực chính của xét nghiệm y học. |
| Tuần 2 | Quy trình lấy và xử lý mẫu bệnh phẩm | Học quy trình lấy máu, nước tiểu, đờm, phân, dịch chọc... |
| Tuần 3 | Nguyên lý và kỹ thuật xét nghiệm huyết học | Phân tích tế bào máu, công thức máu, xét nghiệm đông máu... |
| Tuần 4 | Kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa máu | Glucose, Ure, Creatinine, điện giải, men gan... |
| Tuần 5 | Xét nghiệm nước tiểu và sinh hóa dịch | Thử nước tiểu, dịch não tủy, dịch ổ bụng... |
| Tuần 6 | Kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật | Cấy – nhuộm – định danh vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng |
| Tuần 7 | Xét nghiệm miễn dịch và huyết thanh học | ELISA, test nhanh, phản ứng kết hợp bổ thể... |
| Tuần 8 | Xét nghiệm truyền nhiễm – test nhanh, test PCR | HCV, HBV, HIV, cúm, sốt xuất huyết... |
| Tuần 9 | Kiểm tra chất lượng và hiệu chuẩn thiết bị | Nội kiểm, ngoại kiểm, hiệu chuẩn máy sinh hóa, huyết học |
| Tuần 10 | Kỹ thuật xét nghiệm trong cấp cứu | Test đường huyết nhanh, nhóm máu, khí máu, lactate... |
| Tuần 11 | An toàn sinh học trong phòng xét nghiệm | Phòng tránh lây nhiễm, xử lý rác thải, sự cố hóa chất |
| Tuần 12 | Thực hành thao tác huyết học – sinh hóa cơ bản | Phân tích mẫu thật trên máy xét nghiệm |
| Tuần 13 | Thực hành vi sinh – miễn dịch | Cấy mẫu, thực hiện test nhanh và ELISA |
| Tuần 14 | Ôn tập tổng hợp + bài tập tình huống | Tình huống lâm sàng yêu cầu chỉ định và đọc kết quả xét nghiệm |
| Tuần 15 | Kiểm tra cuối kỳ | Lý thuyết + thực hành |
Môn "Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh" cung cấp cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực hành cơ bản về vận hành máy X-quang, CT, MRI, siêu âm... theo đúng quy trình kỹ thuật. Sinh viên sẽ học cách điều chỉnh các thông số, định vị vùng chụp và xử lý hình ảnh để đảm bảo chất lượng và an toàn cho người bệnh.
Chú thích: Môn học này trang bị cho sinh viên nền tảng vững chắc trước khi bước vào thực tập lâm sàng và nâng cao năng lực phối hợp với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
Hiểu và thực hành quy trình kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thường quy.
Vận hành cơ bản các thiết bị X-quang, CT, MRI, siêu âm.
Đảm bảo an toàn bức xạ cho người bệnh và nhân viên.
Đọc và xử lý ảnh chẩn đoán sơ bộ.
Nguyên lý kỹ thuật hình ảnh y học
Giải phẫu học
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu tổng quan về kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh | Vai trò – phân loại kỹ thuật – phân biệt công việc kỹ thuật viên và bác sĩ |
| Tuần 2 | Kỹ thuật X-quang quy ước: cài đặt máy, định vị, chụp phim | Tập làm quen bảng điều khiển, xử lý ảnh, định vị cơ bản |
| Tuần 3 | Kỹ thuật X-quang lồng ngực, cột sống, chi | Học các tư thế chụp đúng quy chuẩn |
| Tuần 4 | Kỹ thuật X-quang bụng – tiêu hóa có cản quang | Tập trung vào tư thế, kỹ thuật chụp UGI, Barium Enema |
| Tuần 5 | Kỹ thuật chụp CT: điều khiển, chọn protocol, dựng ảnh | Làm quen máy CT và phần mềm dựng hình |
| Tuần 6 | Kỹ thuật MRI cơ bản: điều chỉnh tham số, tư thế chụp | Các chuỗi T1, T2, PD, chọn mặt cắt, tránh nhiễu |
| Tuần 7 | Kỹ thuật siêu âm tổng quát | Cách sử dụng đầu dò, chọn tần số, phân biệt mô và dịch trên ảnh |
| Tuần 8 | Kỹ thuật Doppler mạch máu, tim | Hiểu nguyên lý hiệu ứng Doppler, vận hành kỹ thuật cơ bản |
| Tuần 9 | Kỹ thuật hình ảnh răng – hàm – mặt | Panorex, Cephalometric, CT răng |
| Tuần 10 | Kỹ thuật hình ảnh sản phụ khoa | Siêu âm thai, chẩn đoán dị tật sớm |
| Tuần 11 | Xử lý hậu kỳ hình ảnh kỹ thuật số | Tăng độ tương phản, chỉnh nhiễu, lọc ảnh |
| Tuần 12 | Kiểm tra chất lượng ảnh và an toàn bức xạ | Học cách nhận biết ảnh lỗi, tuân thủ liều tia, dùng liều thấp ALARA |
| Tuần 13 | Tình huống lâm sàng – chọn kỹ thuật phù hợp | Ứng dụng trong chẩn đoán viêm ruột thừa, nhồi máu não, sỏi mật… |
| Tuần 14 | Ôn tập và thảo luận | Tổng hợp kiến thức và kỹ thuật đã học |
| Tuần 15 | Kiểm tra cuối kỳ (thực hành – lý thuyết) | Đánh giá khả năng xử lý kỹ thuật và hiểu nguyên lý ảnh |
Nếu bạn cần gộp hai môn này thành một học phần tích hợp hoặc mở rộng với phần thực hành lâm sàng, mình có thể giúp điều chỉnh lại cấu trúc chi tiết. Bạn có muốn làm vậy không?