Dưới đây là Kế hoạch học tập 15 tuần cho môn “Lịch sử Sân khấu Thế giới và Việt Nam”, kèm theo phần giới thiệu, mục tiêu môn học, kiến thức nền tảng và bảng kế hoạch chi tiết theo tuần.
Môn “Lịch sử Sân khấu Thế giới và Việt Nam” cung cấp cho sinh viên kiến thức tổng quát và hệ thống về sự hình thành, phát triển và đặc điểm nghệ thuật của sân khấu từ thời cổ đại đến hiện đại, cả ở phương Tây lẫn phương Đông. Đồng thời, môn học cũng đi sâu vào quá trình phát triển của sân khấu truyền thống và hiện đại Việt Nam, từ sân khấu dân gian như tuồng, chèo, cải lương đến sân khấu kịch nói và sân khấu đương đại.
Thông qua việc nghiên cứu các trường phái, nhân vật, và tác phẩm sân khấu tiêu biểu, sinh viên có thể hiểu rõ vai trò xã hội, chức năng nghệ thuật, cũng như tiến trình phát triển văn hóa trong sân khấu toàn cầu và dân tộc.
Nắm vững các giai đoạn phát triển chính của sân khấu thế giới và Việt Nam.
Hiểu được đặc điểm nghệ thuật, tư tưởng và hình thức biểu hiện của các loại hình sân khấu khác nhau.
Biết cách so sánh và phân tích giữa các nền sân khấu (phương Đông - phương Tây).
Nhận thức rõ vai trò lịch sử – xã hội – văn hóa của sân khấu trong từng thời kỳ.
Làm nền tảng để sáng tạo, nghiên cứu và ứng dụng trong các hoạt động sân khấu chuyên nghiệp.
Kiến thức tổng quan về lịch sử văn hóa – nghệ thuật.
Hiểu biết cơ bản về thể loại kịch, nghệ thuật trình diễn.
Kỹ năng đọc hiểu, ghi chú và tư duy phân tích.
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu môn học, khái niệm về sân khấu và lịch sử sân khấu | Làm quen với khái niệm, phương pháp tiếp cận và bố cục môn học |
| Tuần 2 | Sân khấu Hy Lạp cổ đại | Tìm hiểu vai trò của bi – hài kịch, nhà hát ngoài trời, kịch tác gia như Aeschylus, Sophocles |
| Tuần 3 | Sân khấu La Mã và Trung cổ châu Âu | Phân biệt sân khấu thần thoại, tôn giáo và ảnh hưởng xã hội |
| Tuần 4 | Sân khấu Phục hưng – Shakespeare và nước Anh | Hiểu sự bùng nổ sáng tạo nghệ thuật và cách tổ chức sân khấu thời kỳ này |
| Tuần 5 | Chủ nghĩa cổ điển – kịch Pháp (Racine, Molière) | Phân tích các nguyên tắc “ba thống nhất” và ngôn ngữ sân khấu cổ điển |
| Tuần 6 | Sân khấu hiện thực thế kỷ 19 – Ibsen, Chekhov | Tìm hiểu sự ra đời của kịch hiện thực, đề cao chiều sâu tâm lý nhân vật |
| Tuần 7 | Kịch biểu hiện, kịch phi lý và sân khấu thế kỷ 20 | Nắm bắt tinh thần nổi loạn, phá vỡ cấu trúc kịch truyền thống |
| Tuần 8 | Sân khấu châu Á: Kịch Noh, Kabuki (Nhật Bản), Kịch Bắc Kinh (Trung Quốc) | So sánh với phương Tây, tìm hiểu hình thức trình diễn, hóa trang, âm nhạc |
| Tuần 9 | Tổng quan lịch sử sân khấu Việt Nam – Khởi nguyên và sân khấu dân gian | Nắm được nguồn gốc dân gian, diễn xướng dân tộc |
| Tuần 10 | Chèo – Tuồng – Cải lương: Đặc trưng và tiến trình phát triển | Phân biệt các thể loại, nghệ thuật hóa thân, âm nhạc và vai trò vùng miền |
| Tuần 11 | Sân khấu Việt Nam thời Pháp thuộc – Sự du nhập của kịch nói | Hiểu sự hình thành của sân khấu kịch và các tác giả đầu tiên (Vũ Đình Long, Lưu Quang Vũ...) |
| Tuần 12 | Sân khấu cách mạng – kháng chiến | Khảo sát vai trò tuyên truyền, nâng cao tinh thần dân tộc |
| Tuần 13 | Sân khấu hiện đại và đương đại Việt Nam | Nhận diện sự phát triển mới, sân khấu thử nghiệm, sân khấu thể nghiệm |
| Tuần 14 | Báo cáo tiểu luận / thảo luận nhóm | Phân tích tác phẩm, trường phái, hoặc sự kiện sân khấu tiêu biểu |
| Tuần 15 | Tổng kết và kiểm tra cuối kỳ | Ôn tập và đánh giá năng lực tổng hợp |
| Thành phần | Tỷ lệ |
|---|---|
| Chuyên cần, thảo luận | 20% |
| Bài tập/tiểu luận cá nhân hoặc nhóm | 30% |
| Kiểm tra cuối kỳ (tự luận/viết) | 50% |
So sánh sân khấu tuồng và kịch cổ điển Pháp.
Phân tích kịch của Shakespeare với bối cảnh chính trị – xã hội thời Phục hưng.
Nghệ thuật hóa trang trong kịch Kabuki và Tuồng truyền thống.
Vai trò của Lưu Quang Vũ trong sân khấu hiện đại Việt Nam.
Sân khấu phi lý: từ châu Âu đến Việt Nam – ảnh hưởng và thử nghiệm.
Nếu bạn cần soạn giáo án chi tiết, đề thi, bài thuyết trình, hoặc đề tài nghiên cứu cụ thể từ môn này, mình sẵn sàng hỗ trợ!