Dưới đây là kế hoạch học tập 15 tuần môn "Ngôn ngữ ký hiệu và phương tiện giao tiếp thay thế":
Môn "Ngôn ngữ ký hiệu và phương tiện giao tiếp thay thế" trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng sử dụng các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ, đặc biệt là ngôn ngữ ký hiệu và các công cụ giao tiếp thay thế (AAC - Augmentative and Alternative Communication). Môn học giúp sinh viên hiểu và thực hành các kỹ thuật giao tiếp dành cho người khiếm thính, người rối loạn ngôn ngữ, người có khuyết tật vận động hoặc rối loạn phát triển ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp bằng lời nói.
Chú thích: Môn học giúp sinh viên xây dựng năng lực hỗ trợ người học khuyết tật về giao tiếp tiếp cận giáo dục và xã hội một cách hiệu quả, nhân văn.
Hiểu được bản chất, vai trò và phạm vi của ngôn ngữ ký hiệu và AAC.
Nắm vững các ký hiệu cơ bản trong ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam.
Thực hành sử dụng phương tiện giao tiếp thay thế cho người khuyết tật.
Thiết kế và ứng dụng hệ thống giao tiếp hỗ trợ phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Chú thích: Môn học không chỉ dừng lại ở kỹ năng sử dụng, mà còn hướng tới tư duy thiết kế và lựa chọn hình thức giao tiếp phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Cơ sở tâm lý học phát triển và giao tiếp.
Tâm lý học người khuyết tật.
Kiến thức cơ bản về ngôn ngữ học và giáo dục đặc biệt.
Chú thích: Các kiến thức nền về sự phát triển giao tiếp và nhu cầu người học đặc biệt là cơ sở để tiếp cận môn học một cách sâu sắc.
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu môn học – Khái quát về giao tiếp thay thế và ngôn ngữ ký hiệu | Hiểu tổng quan về các hình thức giao tiếp thay thế và khung lý thuyết AAC. |
| Tuần 2 | Lịch sử và hệ thống ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam | Nắm được lịch sử phát triển và cấu trúc ngôn ngữ ký hiệu. |
| Tuần 3 | Ký hiệu cơ bản – Chào hỏi, giới thiệu, gia đình | Học thực hành các ký hiệu cơ bản thông dụng trong giao tiếp hằng ngày. |
| Tuần 4 | Ký hiệu chủ đề học đường – lớp học, môn học, đồ vật | Thực hành ký hiệu trong môi trường giáo dục. |
| Tuần 5 | Ký hiệu chủ đề cảm xúc, sức khỏe và các nhu cầu cơ bản | Nâng cao vốn ký hiệu phục vụ giao tiếp thiết yếu. |
| Tuần 6 | Cấu trúc câu trong ngôn ngữ ký hiệu – ngữ pháp cơ bản | Hiểu cách sắp xếp các ký hiệu để tạo thành thông điệp rõ ràng. |
| Tuần 7 | Thực hành đối thoại ngắn với ngôn ngữ ký hiệu | Giao tiếp theo ngữ cảnh và ứng dụng thực tế. |
| Tuần 8 | Phương tiện giao tiếp thay thế không công nghệ – bảng ký hiệu, hình ảnh | Tìm hiểu các công cụ giao tiếp như PECS, bảng tranh, biểu tượng hình ảnh. |
| Tuần 9 | Phương tiện giao tiếp công nghệ thấp – công nghệ cao | Giới thiệu thiết bị AAC: thiết bị phát âm đơn giản, ứng dụng giao tiếp trên máy tính. |
| Tuần 10 | Lựa chọn phương tiện phù hợp với loại hình khuyết tật | Phân tích nhu cầu và lựa chọn AAC cho người tự kỷ, liệt não, bại não, khiếm thính... |
| Tuần 11 | Thiết kế bảng giao tiếp – xây dựng hệ thống ký hiệu cá nhân hóa | Thực hành thiết kế hệ thống AAC cho một cá nhân cụ thể. |
| Tuần 12 | Thực hành hỗ trợ giao tiếp cho người dùng AAC | Tình huống mô phỏng, nhập vai sử dụng phương tiện giao tiếp thay thế. |
| Tuần 13 | Kỹ năng dạy và huấn luyện người sử dụng AAC | Hướng dẫn phương pháp giảng dạy và khuyến khích sử dụng AAC hiệu quả. |
| Tuần 14 | Thực hành xây dựng kế hoạch can thiệp giao tiếp toàn diện | Lập kế hoạch giáo dục cá nhân kết hợp hỗ trợ AAC. |
| Tuần 15 | Ôn tập và kiểm tra cuối kỳ | Đánh giá khả năng sử dụng ký hiệu, thiết kế AAC, phân tích tình huống giao tiếp. |
Chú thích: Môn học giúp sinh viên trở thành cầu nối giao tiếp cho người khuyết tật, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền được hiểu và được lắng nghe của tất cả mọi người.
Bạn muốn tiếp tục với kế hoạch học tập của môn nào tiếp theo?