G
TutoBox
Trang chủ › Khóa học › ngu-phap-tieng-nhat-co-ban-va-nang-cao-2
NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO

NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO

ngu-phap-tieng-nhat-co-ban-va-nang-cao-2 · 714 Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
☆☆☆☆☆ 0 đánh giá
Đang mở🏷 714 Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên
0Sinh viên
0Bài test
0Tài liệu
Đăng ký / Vào lớp

Giảng viên

Chưa phân công giảng viên

Giới thiệu khóa học

Dưới đây là Kế hoạch học tập 15 tuần môn "Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản và nâng cao" – được thiết kế phù hợp cho sinh viên từ trình độ sơ cấp đến trung cấp nâng cao, giúp hệ thống hóa và mở rộng kiến thức ngữ pháp để phục vụ các kỹ năng giao tiếp, viết, đọc hiểu và dịch thuật.

Tóm tắt giới thiệu môn học

Môn học "Ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản và nâng cao" trang bị cho sinh viên kiến thức toàn diện về hệ thống ngữ pháp tiếng Nhật từ trình độ sơ cấp đến trung cấp – nâng cao. Sinh viên sẽ được học cách sử dụng đúng các mẫu câu, cấu trúc ngữ pháp trong giao tiếp, viết, dịch và đọc hiểu.

Khóa học giúp người học không chỉ hiểu rõ quy tắc ngữ pháp mà còn áp dụng linh hoạt vào các ngữ cảnh thực tế trong giao tiếp và học thuật. Đồng thời, các phần ngữ pháp nâng cao sẽ giúp sinh viên tiếp cận các văn bản mang tính học thuật và chuyên sâu hơn.

Chú thích: Đây là môn học nền tảng để sinh viên nâng cao khả năng sử dụng tiếng Nhật một cách chính xác, hiệu quả.

Mục tiêu môn học

Kiến thức tiên quyết

Kế hoạch học tập 15 tuần

TuầnNội dung học tậpMục tiêu cụ thể / Ghi chú
Tuần 1Tổng quan hệ thống ngữ pháp tiếng Nhật. Giới thiệu cấp độ N5 – N3Phân biệt ngữ pháp theo cấp độ JLPT, xác định lộ trình học phù hợp
Tuần 2Ngữ pháp cơ bản N5: ~です・~ます・~があります/いますMẫu câu căn bản, xác định sự vật – hiện tượng
Tuần 3Ngữ pháp chỉ thời gian, địa điểm: ~に・~で・~から~までCách biểu thị thời gian và nơi chốn
Tuần 4Mẫu câu yêu cầu, mệnh lệnh, xin phép: ~てください・~てもいいですかLuyện tập ngữ cảnh xin phép, yêu cầu
Tuần 5Mẫu câu nối hành động: ~て、~たり~たり、~ながらBiểu thị các hành động nối tiếp, đồng thời
Tuần 6Mẫu câu khả năng, ý chí: ~ことができます・~つもりです・~たいですDiễn đạt năng lực, mong muốn
Tuần 7Mẫu câu so sánh, mức độ: ~より~のほうが・いちばん・~すぎるDiễn đạt sự so sánh và cường điệu hóa
Tuần 8Ngữ pháp trung cấp N4: と思います・~でしょう・~し、~しMẫu câu dùng trong thuyết trình, phát biểu ý kiến
Tuần 9Ngữ pháp điều kiện: ~たら・~ば・~と・~ならPhân biệt 4 loại câu điều kiện trong tiếng Nhật
Tuần 10Câu bị động, sai khiến: ~られる・~させる・~させられるỨng dụng trong tình huống bị tác động, mệnh lệnh
Tuần 11Ngữ pháp nâng cao N3: ~ように・~ような・~みたい・~らしいBiểu thị sự giống nhau, ví dụ, xu hướng
Tuần 12Mẫu câu diễn đạt lý do, nguyên nhân: ~ので・~から・~ためにLuyện viết đoạn văn diễn giải lý do
Tuần 13Phân biệt các mẫu tương đồng: ~そうだ/~らしい/~みたい・~かもしれないSo sánh ngữ pháp gần nghĩa dễ nhầm lẫn
Tuần 14Kiểm tra thực hành: Viết đoạn văn + phân tích mẫu câuTích hợp ngữ pháp đã học để viết đoạn văn và hội thoại
Tuần 15Thi cuối kỳ + tổng kết môn họcThi lý thuyết + thực hành ứng dụng mẫu ngữ pháp vào văn bản hoặc hội thoại

Tài liệu học tập gợi ý

Phương pháp học tập hiệu quả

Nếu bạn cần:

Mình có thể gửi kèm nhé! Bạn chỉ cần yêu cầu.

← Về trang chủ