Dưới đây là bộ đềcương 15tuần cho môn “NguyênlýMarketing” (Principles of Marketing) – cấu trúc, mức chi tiết và giọng văn khớp với hai môn bạn đã xây dựng trước đó, để bạn có thể gắn thẳng vào hồ sơ chương trình.
Nguyên lý Marketing cung cấp nền tảng về cách doanh nghiệp tạo lập giá trị và duy trì mối quan hệ với khách hàng trong môi trường cạnh tranh. Sinh viên sẽ khám phá quy trình nghiên cứu thị trường, định vị, phát triển chiến lược sản phẩm – giá – kênh – truyền thông (4P/7P) cũng như xu hướng marketing số, bền vững và trải nghiệm khách hàng. Kiến thức môn học là bệ phóng cho các học phần chuyên sâu như Marketing số, Quản trị thương hiệu hay Quản trị bán hàng.
Hiểu khái niệm cốt lõi: nhu cầu, mong muốn, giá trị, thị trường mục tiêu.
Vận dụng mô hình STP & Marketing Mix vào tình huống thực tiễn.
Thu thập – phân tích dữ liệu thị trường để ra quyết định marketing.
Phát triển tư duy chiến lược & sáng tạo trong xây dựng chiến dịch.
Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm, thuyết trình, phản biện qua dự án mô phỏng.
Không bắt buộc kinh tế học trước, nhưng kiến thức Nguyên lý Kinh tế học giúp hiểu hành vi thị trường.
Kỹ năng tin học văn phòng cơ bản (Excel, PowerPoint).
| Tuần | Chủ đề | Mục tiêu / Hoạt động chính |
|---|---|---|
| 1 | Giới thiệu Marketing & tiến trình tạo giá trị | 5 triết lý marketing; mô hình giá trị – sự thỏa mãn. |
| 2 | Môi trường marketing & xu hướng | Phân tích PESTEL, cạnh tranh; xu hướng số hóa, ESG. |
| 3 | Hành vi người tiêu dùng | Quy trình ra quyết định, động cơ, văn hóa, tâm lý. |
| 4 | Phân khúc thị trường & lựa chọn mục tiêu (ST) | Tiêu chí phân khúc, đánh giá & chọn thị trường mục tiêu. |
| 5 | Định vị & khác biệt hóa | Bản đồ định vị, định vị dựa trên giá trị, USP. |
| 6 | Chiến lược sản phẩm – dịch vụ | Vòng đời sản phẩm, thương hiệu, bao bì, dịch vụ bổ sung. |
| 7 | Chiến lược giá | Các phương pháp định giá, chiến thuật điều chỉnh giá. |
| 8 | Chiến lược kênh phân phối | Kênh trực tiếp – gián tiếp, Omnichannel, e‑commerce. |
| 9 | Truyền thông marketing tích hợp (IMC) | Mô hình AIDA, quảng cáo, PR, khuyến mãi, digital ads. |
| 10 | Marketing kỹ thuật số & mạng xã hội | SEO/SEM, content, influencer, đo lường KPI số. |
| 11 | Nghiên cứu marketing & phân tích dữ liệu | Quy trình nghiên cứu, bảng hỏi, Google Trends, SPSS/Excel căn bản. |
| 12 | Kế hoạch & ngân sách marketing | Mô hình OGSM/SOSTAC, forecasting bán hàng, ROI. |
| 13 | Marketing bền vững & đạo đức | CSR, green marketing, bảo mật dữ liệu khách hàng. |
| 14 | Thuyết trình dự án nhóm (Pitch) | Nhóm trình bày chiến lược cho thương hiệu mô phỏng; phản biện chéo. |
| 15 | Ôn tập & kiểm tra cuối kỳ | Thi viết (60%) + đánh giá dự án (40%). |
Giảng bài tương tác kết hợp case study Việt Nam & quốc tế.
Mô phỏng kế hoạch marketing nhóm (xuyên suốt tuần4‑14).
Chuyên gia khách mời/ webinar về marketing số, branding.
Phản hồi 360° (giảng viên – đồng môn) sau mỗi bài pitch.
| Thành phần | Tỷ lệ | Hình thức |
|---|---|---|
| Quiz hàng tuần | 10% | Trắc nghiệm online |
| Bài tập cá nhân (phân tích case) | 20% | 1.500–2.000từ |
| Dự án nhóm (kế hoạch marketing) | 30% | Báo cáo + Pitch tuần14 |
| Mid‑term (Tuần8) | 15% | Trắc nghiệm & tự luận ngắn |
| Final Exam (Tuần15) | 25% | Tự luận + bài tập tình huống |
Đềcương này bảo đảm sinh viên nắm vững nền tảng học thuật, đồng thời trải nghiệm “thực chiến” khi xây dựng và bảo vệ một kế hoạch marketing hoàn chỉnh – kỹ năng không thể thiếu cho mọi nhà quản trị và marketer tương lai.