Dưới đây là đề‑cương 15tuần cho môn “NguyênlýQuảntrị” (Principles of Management). Cấu trúc, mức chi tiết và giọng văn đồng bộ với ba môn bạn đã hoàn thiện trước đó, sẵn sàng gắn vào hồ sơ chương trình.
NguyênlýQuảntrị trang bị cho sinh viên nền tảng về chức năng, quy trình và kỹ năng quản lý trong tổ chức hiện đại. Môn học mô tả vai trò nhà quản trị, các cấp quản trị, môi trường kinh doanh biến động, đồng thời giới thiệu bốn chức năng cốt lõi: Hoạchđịnh – Tổchức – Lãnhđạo – Kiểmsoát (P-O-L-C). Kiến thức này là nền móng cho các học phần chuyên sâu như Quản trị nhân sự, Quản trị chiến lược, Hành vi tổ chức.
Nhận diện vai trò & năng lực nhà quản trị trong bối cảnh VUCA.
Vận dụng quy trình P‑O‑L‑C để giải quyết tình huống thực tiễn.
Rèn kỹ năng lãnh đạo, ra quyết định, giao tiếp, làm việc nhóm.
Phân tích môi trường & xây dựng mục tiêu chiến lược cho doanh nghiệp.
Phát triển tư duy phản biện & đạo đức kinh doanh trong quản trị.
Không bắt buộc học phần kinh tế trước, nhưng kiến thức Nguyên lý Kinh tế học hỗ trợ phân tích môi trường.
Kỹ năng tìm kiếm thông tin, thuyết trình cơ bản.
| Tuần | Chủ đề | Mục tiêu / Hoạt động chính |
|---|---|---|
| 1 | Giới thiệu quản trị & nhà quản trị | Lịch sử quản trị, kỹ năng Katz, vai trò Mintzberg. |
| 2 | Môi trường & văn hóa tổ chức | Phân tích PESTEL, stakeholder, cấu trúc văn hóa. |
| 3 | Đạo đức & trách nhiệm XH (CSR) | Khung quyết định đạo đức, ESG, tình huống thực tế. |
| 4 | Hoạch định & thiết lập mục tiêu | Mục tiêu SMART, mô hình MBO, công cụ SWOT–TOWS. |
| 5 | Ra quyết định | Tiến trình, mô hình lý trí–hạn chế, công cụ cây quyết định. |
| 6 | Chiến lược cấp DN | Chiến lược cạnh tranh Porter, chuỗi giá trị, Blue Ocean. |
| 7 | Tổ chức & thiết kế cơ cấu | Cơ cấu chức năng, ma trận, phẳng; quản trị thay đổi. |
| 8 | Quản trị nguồn nhân lực căn bản | Quy trình tuyển dụng–đào tạo–đánh giá; quản trị đa dạng. |
| 9 | Lãnh đạo & động lực | Lý thuyết trait, style, tình huống; động lực Maslow, Herzberg. |
| 10 | Giao tiếp & đàm phán | Kênh truyền thông, lắng nghe tích cực, BATNA. |
| 11 | Làm việc nhóm & xung đột | Giai đoạn phát triển nhóm, vai trò Belbin, giải quyết xung đột. |
| 12 | Kiểm soát & đo lường hiệu quả | KPI, BSC, kiểm soát tài chính & phi tài chính. |
| 13 | Quản trị đổi mới & khởi nghiệp | Thiết kế thinking, mô hình kinh doanh Canvas, agile. |
| 14 | Thuyết trình dự án nhóm | Nhóm trình bày plan quản trị cho công ty mô phỏng; phản biện. |
| 15 | Ôn tập & kiểm tra cuối kỳ | Thi viết (60%) + đánh giá dự án (40%). |
Bài giảng tương tác + case study Việt Nam & quốc tế.
Dự án mô phỏng doanh nghiệp (xuyên suốt tuần4‑14).
Bài tập đóng vai (role‑play) lãnh đạo, đàm phán, xử lý khủng hoảng.
Khách mời CEO/HR chia sẻ trải nghiệm thực tế.
| Thành phần | Tỷ lệ | Hình thức |
|---|---|---|
| Quiz ngắn hàng tuần | 10% | Trắc nghiệm 10phút |
| Bài tập cá nhân (case analysis) | 20% | 1.500–2.000 từ |
| Dự án nhóm (kế hoạch quản trị) | 30% | Báo cáo + Pitch tuần14 |
| Mid‑term (Tuần8) | 15% | Trắc nghiệm & tự luận ngắn |
| Final Exam (Tuần15) | 25% | Tự luận + tình huống |
Đề‑cương này giúp sinh viên nắm vững khung lý thuyết quản trị, phát triển kỹ năng lãnh đạo và ứng dụng vào bối cảnh doanh nghiệp thực –bước đệm quan trọng cho sự nghiệp quản lý chuyên nghiệp.