Dưới đây là đề‑cương 15tuần cho môn “NguyênlýQuảntrịKinhdoanh” (Principles of Business Management). Cấu trúc, độ chi tiết và giọng văn tương thích với các môn bạn đã hoàn thiện, sẵn sàng gắn vào bộ hồ sơ chương trình.
NguyênlýQuảntrịKinhdoanh cung cấp bức tranh tổng thể về cách doanh nghiệp hình thành, vận hành và phát triển trong môi trường cạnh tranh toàn cầu. Môn học kết hợp các nền tảng quản trị (P‑O‑L‑C) với tư duy kinh doanh, bao gồm hoạch định chiến lược, tổ chức nguồn lực, quản trị tài chính – marketing – vận hành, lãnh đạo con người và kiểm soát hiệu quả. Sinh viên sẽ tiếp cận khung kiến thức liên ngành, hứa hẹn làm bệ phóng cho các học phần chuyên sâu như Khởi nghiệp, Quản trị chiến lược, Quản trị chuỗi cung ứng.
Hiểu vai trò & chức năng quản trị trong kinh doanh: tạo giá trị, duy trì lợi thế cạnh tranh.
Phân tích môi trường & xây dựng mục tiêu chiến lược cho doanh nghiệp.
Thiết kế cơ cấu tổ chức & quy trình vận hành tối ưu.
Phối hợp các lĩnh vực chức năng (tài chính, marketing, nhân sự, operations).
Rèn kỹ năng lãnh đạo, ra quyết định & tư duy kinh doanh bền vững.
Kiến thức kinh tế và quản trị căn bản (đã/đang học các môn Nguyên lý Kinh tế học, Nguyên lý Quản trị).
Kỹ năng tin học văn phòng, tìm kiếm thông tin.
| Tuần | Chủ đề | Mục tiêu / Hoạt động chính |
|---|---|---|
| 1 | Tổng quan doanh nghiệp & chuỗi giá trị | Khái niệm DN, mô hình giá trị, các bên hữu quan. |
| 2 | Môi trường kinh doanh & phân tích ngành | PESTEL, 5 áp lực Porter, xu hướng số hóa. |
| 3 | Hoạch định chiến lược cấp công ty | Sứ mệnh, tầm nhìn, mục tiêu SMART; SWOT–TOWS. |
| 4 | Chiến lược cấp SBU & cạnh tranh | Chiến lược chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung. |
| 5 | Quản trị marketing căn bản | STP, Marketing Mix, hành vi khách hàng. |
| 6 | Quản trị tài chính & kế toán quản trị | Đọc BCTC đơn giản, phân tích dòng tiền, lập ngân sách. |
| 7 | Quản trị nguồn nhân lực trong kinh doanh | Tuyển – giữ – phát triển nhân tài; văn hóa & gắn kết. |
| 8 | Quản trị vận hành & chuỗi cung ứng | Lean, Just‑in‑Time, logistics, KPI vận hành. |
| 9 | Đổi mới, R&D & quản trị sản phẩm | Vòng đời sản phẩm, stage‑gate, Agile/Lean Startup. |
| 10 | Lãnh đạo & quản trị thay đổi | Phong cách lãnh đạo, Kotter 8 bước, quản trị xung đột. |
| 11 | Doanh nghiệp số & chuyển đổi số | Mô hình kinh doanh nền tảng, dữ liệu lớn, AI áp dụng. |
| 12 | Kinh doanh bền vững & CSR | ESG, kinh tế tuần hoàn, báo cáo phát triển bền vững. |
| 13 | Quản trị rủi ro & khủng hoảng | Ma trận rủi ro, kế hoạch liên tục kinh doanh (BCP). |
| 14 | Thuyết trình dự án nhóm (Business Plan) | Nhóm trình bày kế hoạch kinh doanh; phản biện đồng cấp. |
| 15 | Ôn tập & kiểm tra cuối kỳ | Thi viết (60%) + đánh giá dự án (40%). |
Bài giảng tương tác + case study Việt Nam & quốc tế.
Dự án lập kế hoạch kinh doanh (tuần3‑14) theo nhóm 4‑5 SV.
Mô phỏng quản trị doanh nghiệp/game quản lý tồn kho, pricing.
Diễn giả doanh nhân & vườn ươm khởi nghiệp chia sẻ thực tiễn.
| Thành phần | Tỷ lệ | Hình thức |
|---|---|---|
| Quiz nhanh hàng tuần | 10% | Trắc nghiệm 5‑10phút |
| Bài tập cá nhân (case analysis) | 20% | 1.500–2.000từ |
| Dự án nhóm (Business Plan) | 30% | Báo cáo + Pitch tuần14 |
| Mid‑term (Tuần8) | 15% | Trắc nghiệm & tự luận ngắn |
| Final Exam (Tuần15) | 25% | Tự luận + tình huống |
Đề‑cương này giúp sinh viên hình thành tư duy quản trị tổng hợp, làm chủ các chức năng kinh doanh quan trọng và sẵn sàng khởi nghiệp hoặc đảm nhận vị trí quản lý trong doanh nghiệp hiện đại.