Dưới đây là đề‑cương 15tuần cho môn “Phântích BáocáoTàichính” – đồng bộ về độ chi tiết, cấu trúc và giọng văn với các môn bạn đã xây dựng trước.
Phân tích Báo cáo Tài chính (Financial Statement Analysis) giúp sinh viên “đọc vị” sức khỏe doanh nghiệp qua các báo cáo tài chính: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và thuyết minh. Môn học kết hợp kỹ thuật phân tích định lượng (tỷ số, mô hình dự báo phá sản, định giá) với nhận định định tính (quản trị, ngành, rủi ro), tạo nền tảng cho các môn tài chính chuyên sâu và nghề nghiệp kiểm toán, đầu tư, quan hệ nhà đầu tư (IR).
Hiểu cấu trúc & nguyên tắc lập BCTC theo chuẩn mực Việt Nam & IFRS cơ bản.
Thành thạo công cụ phân tích: tỷ số, phân tích Dupont, dòng tiền, phân tích ngang – dọc.
Đánh giá hiệu quả, thanh khoản, đòn bẩy, khả năng sinh lời của DN.
Ứng dụng mô hình dự báo & định giá (Altman Z‑score, P/E, DCF đơn giản).
Phát triển kỹ năng trình bày & phản biện kết quả phân tích trước nhà đầu tư / quản lý.
Nguyên lý Kế toán hoặc Kế toán tài chính 1.
Kiến thức Excel cơ bản; khuyến khích biết phân tích dữ liệu (Pivot, hàm tài chính).
| Tuần | Chủ đề | Mục tiêu / Hoạt động chính |
|---|---|---|
| 1 | Giới thiệu FSA & khung chuẩn mực | Vai trò phân tích, IFRS vs VAS, đạo đức nghề. |
| 2 | Bảng cân đối kế toán (BS) | Cấu trúc tài sản – nguồn vốn, chỉ số thanh khoản, đòn bẩy. |
| 3 | Báo cáo KQKD (IS) | Doanh thu, chi phí, lợi nhuận; biên LN, Dupont sơ bộ. |
| 4 | Báo cáo LCTT (CF) | Dòng tiền hoạt động, đầu tư, tài chính; dòng tiền tự do. |
| 5 | Phân tích ngang & dọc | Common‑size, trend 3‑5 năm; nhận định xu hướng. |
| 6 | Phân tích tỷ số tài chính | Nhóm khả năng thanh toán, Nợ, Hiệu quả, Sinh lời. |
| 7 | Phân tích Dupont & ROE driver | Mô hình 3/5 tầng, đòn bẩy tài chính mở rộng. |
| 8 | Chất lượng lợi nhuận & điều chỉnh kế toán | Accruals, chỉ số Beneish M‑score; thu nhập bất thường. |
| 9 | Phân tích lưu chuyển tiền & tính bền vững | Cash conversion cycle, EBITDA vs CFO. |
| 10 | Dự báo tài chính cơ bản | Lập pro‑forma IS, BS, CF; giả định tăng trưởng, biên lợi nhuận. |
| 11 | Mô hình dự báo rủi ro phá sản | Altman Z‑score, Ohlson O‑score; case Việt Nam. |
| 12 | Định giá doanh nghiệp giản lược | P/E, P/B, EV/EBITDA, DCF một giai đoạn. |
| 13 | Phân tích ngành & yếu tố vĩ mô | Chu kỳ ngành, Five Forces, tác động lãi suất – tỷ giá. |
| 14 | Thuyết trình dự án nhóm (Equity Report) | Nhóm trình bày báo cáo phân tích cổ phiếu; phản biện. |
| 15 | Ôn tập & kiểm tra cuối kỳ | Thi viết (60%) + đánh giá dự án (40%). |
Bài giảng tương tác + spreadsheet demo (Excel/Google Sheets).
Case study báo cáo niêm yết Việt Nam; truy xuất FiinPro/CafeF.
Dự án nhóm phân tích một cổ phiếu (tuần5‑14) – báo cáo 15‑20 trang.
Khách mời CFA/IR chia sẻ kinh nghiệm thực tế.
| Thành phần | Tỷ lệ | Hình thức |
|---|---|---|
| Quiz ngắn hàng tuần | 10% | Trắc nghiệm 5‑10phút |
| Bài tập cá nhân (worksheet Excel) | 20% | Phân tích tỷ số & CF |
| Dự án nhóm (Equity Report) | 30% | Báo cáo + Pitch tuần14 |
| Mid‑term (Tuần8) | 15% | Tự luận + bài tập số |
| Final Exam (Tuần15) | 25% | Tự luận + tính toán |
Đề‑cương này giúp sinh viên biến số liệu khô khan thành câu chuyện tài chính mạch lạc, hỗ trợ quyết định đầu tư, tín dụng và quản trị doanh nghiệp.