Dưới đây là đề‑cương 15tuần cho môn “Phântích Đầutư Tàichính” (Investment Analysis) – giữ nguyên định dạng và mức chi tiết đồng bộ với các học phần trước, có thể đưa thẳng vào hồ sơ chương trình.
Phântích Đầutư Tàichính trang bị cho sinh viên khung lý thuyết và công cụ để đánh giá, lựa chọn và quản lý danh mục chứng khoán. Môn học kết hợp mô hình định giá cổ phiếu, trái phiếu, phái sinh, cùng các khái niệm rủi ro –lợinhuận, đa dạng hóa, tối ưu hóa danh mục và phân bổ tài sản. Sinh viên học cách sử dụng dữ liệu thị trường, phần mềm và phương pháp định lượng để ra quyết định đầu tư chuyên nghiệp.
Hiểu cấu trúc và hoạt động các thị trường tài chính (cổ phiếu, trái phiếu, phái sinh, quỹ).
Áp dụng mô hình định giá: DDM, DCF, CAPM, ytm trái phiếu, Black‑Scholes đơn giản.
Đo lường & quản lý rủi ro: phương sai, beta, VaR, stresstest.
Tối ưu hóa danh mục & chiến lược phân bổ tài sản (Markowitz, mô hình biên hiệu quả).
Phát triển kỹ năng phân tích độc lập, viết báo cáo đầu tư & thuyết trình.
Phân tích Báo cáo Tài chính (hoặc tương đương).
Thống kê mô tả, hồi quy cơ bản; Excel hoặc phần mềm thống kê (R/Python) sơ cấp.
| Tuần | Chủ đề | Mục tiêu / Hoạt động chính |
|---|---|---|
| 1 | Tổng quan đầu tư & thị trường tài chính | Cơ chế giao dịch, vai trò NĐT cá nhân vs tổ chức. |
| 2 | Khái niệm rủi ro – lợi nhuận & dữ liệu giá | Lợi nhuận lịch sử, log‑return, độ lệch chuẩn; nguồn dữ liệu. |
| 3 | Lý thuyết danh mục Markowitz | Phương sai – hiệp phương sai, đường biên hiệu quả. |
| 4 | CAPM & đường thị trường chứng khoán (SML) | Beta, Alpha, kiểm định CAPM. |
| 5 | Định giá trái phiếu & quản trị danh mục thu nhập cố định | Yield to Maturity, Duration, Convexity. |
| 6 | Định giá cổ phiếu: DDM & DCF | Mô hình tăng trưởng Gordon, DCF đa giai đoạn. |
| 7 | Phân tích cổ phiếu bằng hệ số thị trường | P/E, P/B, EV/EBITDA; so sánh ngành. |
| 8 | Đầu tư quỹ & ETF | Chỉ số tham chiếu, tracking error, Smart Beta. |
| 9 | Phái sinh tài chính căn bản | Futures, Options; cơ chế ký quỹ; ứng dụng phòng ngừa rủi ro. |
| 10 | Định giá quyền chọn Black‑Scholes giản lược | Greeks, delta‑hedging demo. |
| 11 | Quản lý rủi ro danh mục | VaR (historical, parametric), stress test, back‑testing. |
| 12 | Tối ưu hóa & phân bổ tài sản chiến lược – chiến thuật | Mô hình 60/40, Risk Parity, CPPI. |
| 13 | Hiệu quả thị trường & đầu tư hành vi | Giả thuyết EMT, sai lệch nhận thức, momentum, overreaction. |
| 14 | Thuyết trình dự án nhóm (Investment Pitch) | Nhóm đề xuất danh mục 3‑5 tài sản; phản biện chéo. |
| 15 | Ôn tập & kiểm tra cuối kỳ | Thi viết (60%) + đánh giá dự án (40%). |
Bài giảng kết hợp workshop dữ liệu (Excel/R/Python).
Case study thị trường Việt Nam & quốc tế; truy xuất dữ liệu FiinTrade/Yahoo Finance.
Dự án nhóm xây dựng danh mục & pitch (tuần4‑14).
Mô phỏng giao dịch ảo (Investopedia Simulator hoặc nền tảng nội bộ).
Khách mời CFA/PM chia sẻ thực tiễn đầu tư.
| Thành phần | Tỷ lệ | Hình thức |
|---|---|---|
| Quiz ngắn hàng tuần | 10% | Trắc nghiệm 5‑10phút |
| Bài tập cá nhân (worksheet định giá) | 20% | Excel/R/Python |
| Dự án nhóm (Portfolio Pitch) | 30% | Báo cáo + trình bày tuần14 |
| Mid‑term (Tuần8) | 15% | Trắc nghiệm & bài tập tính toán |
| Final Exam (Tuần15) | 25% | Tự luận + định lượng |
Đề‑cương này giúp sinh viên nắm vững các mô hình phân tích đầu tư, kết hợp lý thuyết và thực hành dữ liệu để đưa ra quyết định tài chính hiệu quả, đáp ứng yêu cầu công việc trong lĩnh vực chứng khoán, quản lý quỹ và ngân hàng đầu tư.