Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin doanh nghiệp là môn học cực kỳ quan trọng giúp bạn hiểu cách xây dựng các hệ thống quản lý dữ liệu, quy trình vận hành và hỗ trợ ra quyết định trong tổ chức/doanh nghiệp. Môn học tập trung vào việc thu thập, phân tích yêu cầu nghiệp vụ thực tế, thiết kế giải pháp hệ thống thông tin từ tổng thể đến chi tiết, từ đó số hóa quy trình và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Thông qua môn học, bạn sẽ tiếp cận các phương pháp, công cụ chuyên sâu như phân tích nghiệp vụ, mô hình hóa hệ thống bằng BPMN và UML, thiết kế cơ sở dữ liệu và đề xuất kiến trúc tổng thể cho hệ thống ERP, CRM hoặc các hệ thống chuyên biệt cho doanh nghiệp. Đây là kỹ năng cực kỳ cần thiết cho những ai định hướng trở thành nhà phân tích nghiệp vụ (BA), kiến trúc sư giải pháp (Solution Architect) hoặc quản lý CNTT trong tương lai.
Hiểu được mô hình vận hành của doanh nghiệp: Cách doanh nghiệp tổ chức các quy trình nghiệp vụ và dòng dữ liệu.
Nắm vững quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin: Từ việc thu thập yêu cầu nghiệp vụ đến thiết kế giải pháp tổng thể và chi tiết.
Thực hành mô hình hóa hệ thống bằng các chuẩn công nghiệp: BPMN, Use Case Diagram, Data Flow Diagram, ERD...
Xây dựng thiết kế hệ thống đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp: Đề xuất kiến trúc hệ thống tối ưu, có khả năng mở rộng và tích hợp.
Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp với doanh nghiệp: Biết cách trao đổi, phản biện và tài liệu hóa yêu cầu chuyên nghiệp.
Kiến thức cơ bản về lập trình: Biết đọc hiểu các logic xử lý phần mềm.
Kiến thức về cơ sở dữ liệu: Hiểu được thiết kế và truy vấn dữ liệu.
Kiến thức hệ thống thông tin cơ bản: Nắm được vai trò của phần mềm trong vận hành doanh nghiệp.
Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm: Vì phân tích thiết kế doanh nghiệp yêu cầu làm việc liên tục với nhiều bên liên quan.
| Tuần | Nội dung học tập | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu hệ thống thông tin doanh nghiệp - Khái niệm hệ thống thông tin. - Vai trò của CNTT trong doanh nghiệp. | Tổng quan nền tảng. |
| Tuần 2 | Phân tích tổ chức và quy trình kinh doanh - Hiểu dòng công việc (Workflow). - Các phòng ban, chức năng chính. | Bài tập: Phân tích tổ chức mẫu. |
| Tuần 3 | Thu thập yêu cầu người dùng - Kỹ thuật phỏng vấn, khảo sát, phân tích tài liệu. | Thực hành thu thập yêu cầu. |
| Tuần 4 | Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ (BPMN) - Quy tắc vẽ sơ đồ BPMN. - Mô hình hóa quy trình. | Áp dụng BPMN thực tế. |
| Tuần 5 | Phân tích dòng dữ liệu - Vẽ sơ đồ DFD (Data Flow Diagram). - Xác định kho dữ liệu, dòng dữ liệu. | Xây dựng DFD cấp 0 và cấp 1. |
| Tuần 6 | Xác định chức năng hệ thống - Sơ đồ Use Case. - Định nghĩa các chức năng chính. | Hoàn chỉnh mô hình Use Case. |
| Tuần 7 | Thiết kế cơ sở dữ liệu cho doanh nghiệp - Mô hình ERD. - Chuẩn hóa dữ liệu. | Thiết kế CSDL cho quy trình nghiệp vụ. |
| Tuần 8 | Thiết kế luồng tương tác hệ thống - Vẽ sơ đồ Sequence Diagram. - Interaction Diagram. | Xác định các giao tiếp hệ thống. |
| Tuần 9 | Thiết kế kiến trúc tổng thể hệ thống thông tin - Các mô hình kiến trúc phổ biến: Monolithic, Layered, Microservices. | Đề xuất kiến trúc cho bài toán mẫu. |
| Tuần 10 | Đặc tả yêu cầu chức năng và phi chức năng - Xây dựng tài liệu đặc tả yêu cầu (SRS). | Hoàn chỉnh yêu cầu nghiệp vụ. |
| Tuần 11 | Đánh giá tính khả thi của giải pháp - Phân tích chi phí - lợi ích. - Đánh giá rủi ro. | Rèn luyện kỹ năng phân tích chi phí. |
| Tuần 12 | Triển khai phân tích thiết kế cho bài tập lớn - Chọn 1 tổ chức doanh nghiệp mẫu. | Làm bài tập nhóm. |
| Tuần 13 | Ứng dụng mô hình Agile trong phân tích thiết kế - User Story, Product Backlog, Sprint Planning. | Áp dụng phân tích linh hoạt. |
| Tuần 14 | Hoàn thiện sản phẩm bài tập lớn - Vẽ sơ đồ tổng thể, tài liệu hóa chi tiết. | Rà soát và chỉnh sửa bài tập. |
| Tuần 15 | Thuyết trình bài tập lớn và tổng kết môn học - Báo cáo nhóm. - Phản biện và đánh giá chéo. | Đánh giá năng lực toàn diện. |
Xây dựng hệ thống phần mềm cho doanh nghiệp: Từ ERP, CRM, SCM cho đến các hệ thống tùy chỉnh nghiệp vụ.
Nắm chắc quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp: Hiểu luồng công việc thực tế để tối ưu quy trình, hỗ trợ chuyển đổi số.
Cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn: Trở thành Business Analyst, System Analyst, Solution Architect hoặc CTO tương lai.
Khả năng làm việc xuyên biên giới: Các chuẩn mô hình hóa như BPMN, UML đều là tiêu chuẩn quốc tế, giúp bạn hội nhập dễ dàng.