Dưới đây là nội dung môn học "Quản trị chiến lược" theo mẫu chuẩn 15 tuần:
Môn "Quản trị chiến lược" là môn học nền tảng trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, trang bị cho sinh viên những tư duy và công cụ cần thiết để phân tích, xây dựng và triển khai chiến lược trong tổ chức. Thông qua môn học này, sinh viên sẽ được tiếp cận với các mô hình chiến lược nổi bật, học cách đánh giá môi trường kinh doanh, phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định năng lực cốt lõi và ra quyết định chiến lược trong điều kiện không chắc chắn.
Môn học giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy dài hạn, có khả năng xây dựng và điều chỉnh chiến lược phù hợp với biến động của thị trường và môi trường nội bộ doanh nghiệp.
Chú thích: Đây là môn học bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh và là tiền đề quan trọng cho việc tham gia vào quá trình hoạch định chiến lược tại doanh nghiệp.
Hiểu rõ khái niệm và vai trò của quản trị chiến lược trong tổ chức.
Phân tích môi trường kinh doanh nội bộ và bên ngoài bằng các công cụ chiến lược như SWOT, PESTEL, 5 lực lượng cạnh tranh của Porter.
Xây dựng và lựa chọn chiến lược phù hợp với mục tiêu và năng lực của tổ chức.
Thực hiện và kiểm soát chiến lược, bao gồm thiết kế hệ thống tổ chức, lãnh đạo và quản trị thay đổi.
Phát triển tư duy chiến lược và năng lực ra quyết định trong bối cảnh thực tế và cạnh tranh khốc liệt.
Chú thích: Môn học giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện, hệ thống về quản lý doanh nghiệp từ góc độ chiến lược dài hạn.
Kiến thức cơ bản về quản trị học.
Kiến thức nền về marketing, tài chính doanh nghiệp, phân tích dữ liệu và kinh tế học.
Kỹ năng tư duy phân tích, làm việc nhóm và thuyết trình.
Chú thích: Sinh viên cần có kiến thức nền vững để dễ dàng tiếp thu các khái niệm và tình huống chiến lược phức tạp.
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu về quản trị chiến lược | Khái niệm, vai trò, quy trình quản trị chiến lược và các cấp độ chiến lược trong doanh nghiệp. |
| Tuần 2 | Phân tích môi trường bên ngoài (PESTEL, 5 lực lượng Porter) | Hiểu ảnh hưởng của môi trường vĩ mô và ngành đến chiến lược doanh nghiệp. |
| Tuần 3 | Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp | Phân tích nguồn lực, năng lực cốt lõi, chuỗi giá trị và lợi thế cạnh tranh. |
| Tuần 4 | Phân tích SWOT và đánh giá vị thế cạnh tranh | Kết hợp phân tích nội – ngoại để xác định cơ hội và thách thức. |
| Tuần 5 | Chiến lược cấp doanh nghiệp | Phân tích chiến lược tăng trưởng, đa dạng hóa, liên minh và sáp nhập. |
| Tuần 6 | Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) | Lựa chọn chiến lược cạnh tranh: chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung. |
| Tuần 7 | Chiến lược cấp chức năng | Vai trò chiến lược của các phòng ban: marketing, tài chính, nhân sự, sản xuất. |
| Tuần 8 | Phân tích và lựa chọn chiến lược | Sử dụng ma trận BCG, GE, SPACE, SWOT để đề xuất và lựa chọn chiến lược phù hợp. |
| Tuần 9 | Triển khai chiến lược | Thiết kế cấu trúc tổ chức, nguồn lực và hệ thống giám sát. |
| Tuần 10 | Vai trò của lãnh đạo và văn hóa trong triển khai chiến lược | Hiểu tác động của lãnh đạo và văn hóa doanh nghiệp đến việc thực hiện chiến lược. |
| Tuần 11 | Quản trị thay đổi và rủi ro chiến lược | Nhận diện rủi ro và cách thức quản trị khi thay đổi chiến lược. |
| Tuần 12 | Đo lường và kiểm soát chiến lược | Thiết lập KPI, các công cụ đo lường, báo cáo và điều chỉnh chiến lược. |
| Tuần 13 | Phân tích tình huống chiến lược thực tế (Case study) | Thực hành tư duy chiến lược qua các tình huống doanh nghiệp thực tế. |
| Tuần 14 | Thảo luận nhóm: Xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp giả định | Sinh viên làm việc nhóm để xây dựng và trình bày chiến lược. |
| Tuần 15 | Kiểm tra cuối kỳ & tổng kết | Đánh giá năng lực phân tích và đề xuất chiến lược của sinh viên. |
Chú thích: Môn học trang bị nền tảng kiến thức và kỹ năng thiết yếu để sinh viên có thể tham gia vào việc hoạch định và điều hành chiến lược ở cấp độ doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Nếu bạn cần thêm tài liệu bài tập, đề thi hoặc slide giảng dạy cho môn này, mình có thể hỗ trợ soạn chi tiết. Bạn có muốn tiếp tục với môn học khác không?