Dưới đây là nội dung môn học "Quản trị học" được xây dựng đầy đủ theo cấu trúc mẫu:
Môn "Quản trị học" là môn học cơ sở quan trọng cung cấp những kiến thức nền tảng về hoạt động quản trị trong tổ chức. Thông qua việc nghiên cứu các chức năng cơ bản như lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát, sinh viên sẽ hiểu rõ vai trò của nhà quản trị và cách thức điều hành tổ chức một cách hiệu quả. Môn học còn giúp sinh viên tiếp cận các lý thuyết quản trị kinh điển và hiện đại, đồng thời phát triển tư duy chiến lược, kỹ năng ra quyết định, làm việc nhóm và giao tiếp trong môi trường tổ chức.
Chú thích: Đây là môn học nền tảng, bắt buộc đối với sinh viên các ngành kinh tế, quản lý, quản trị và các lĩnh vực liên quan.
Trang bị kiến thức tổng quan về bản chất, vai trò và tiến trình quản trị trong tổ chức.
Giúp sinh viên hiểu rõ và vận dụng các chức năng quản trị cơ bản: hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát.
Phát triển kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện, ra quyết định và giải quyết vấn đề quản trị.
Tăng khả năng phân tích tình huống quản trị thực tế trong doanh nghiệp hoặc tổ chức công.
Hình thành nền tảng vững chắc để tiếp tục học các môn chuyên sâu như: Quản trị chiến lược, Quản trị nhân sự, Quản trị tài chính...
Chú thích: Sau khi hoàn thành, sinh viên có thể áp dụng tư duy quản trị vào thực tế học tập, công việc và khởi nghiệp.
Không yêu cầu kiến thức tiên quyết.
Kiến thức cơ bản về kinh tế học hoặc xã hội học sẽ hỗ trợ việc tiếp thu tốt hơn.
Chú thích: Thích hợp cho sinh viên năm nhất, năm hai của các ngành liên quan đến kinh tế, xã hội, hành chính, luật, kỹ thuật có định hướng quản lý.
| Tuần | Nội dung học tập | Mục tiêu cụ thể / Ghi chú |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Giới thiệu về quản trị và nhà quản trị | Hiểu khái niệm quản trị, vai trò nhà quản trị, các cấp độ và kỹ năng quản trị. |
| Tuần 2 | Các trường phái tư tưởng quản trị | Nắm các lý thuyết quản trị kinh điển: Taylor, Fayol, Weber, và trường phái hiện đại. |
| Tuần 3 | Môi trường và văn hóa tổ chức | Phân tích môi trường vĩ mô – vi mô và yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến quản trị. |
| Tuần 4 | Chức năng hoạch định – Lập kế hoạch | Hiểu quy trình hoạch định, các cấp độ kế hoạch và công cụ hoạch định chiến lược. |
| Tuần 5 | Ra quyết định trong quản trị | Học quy trình, kỹ thuật và mô hình ra quyết định hiệu quả. |
| Tuần 6 | Chức năng tổ chức | Tìm hiểu cấu trúc tổ chức, phân quyền, điều phối và quản lý nguồn lực. |
| Tuần 7 | Thiết kế cơ cấu tổ chức và quản lý thay đổi | Các mô hình tổ chức (chức năng, ma trận, dự án…), nguyên lý thay đổi và thích nghi. |
| Tuần 8 | Chức năng lãnh đạo | Nắm vai trò, phong cách và lý thuyết lãnh đạo (trait, behavior, contingency...). |
| Tuần 9 | Tạo động lực cho nhân viên | Áp dụng các học thuyết tạo động lực: Maslow, Herzberg, McGregor, Vroom… |
| Tuần 10 | Giao tiếp trong quản trị | Kỹ năng giao tiếp tổ chức, truyền đạt thông tin hiệu quả và xử lý xung đột. |
| Tuần 11 | Chức năng kiểm soát | Hiểu quy trình kiểm soát, các loại kiểm soát và công cụ đánh giá hiệu suất. |
| Tuần 12 | Quản trị sự thay đổi và đổi mới | Phân tích lý do thay đổi, các mô hình quản lý thay đổi (Kotter, Lewin…). |
| Tuần 13 | Ứng dụng thực tế: Phân tích tình huống quản trị doanh nghiệp | Thảo luận case study, vận dụng lý thuyết để giải quyết vấn đề quản trị cụ thể. |
| Tuần 14 | Ôn tập tổng hợp kiến thức | Hệ thống hóa toàn bộ nội dung môn học, chuẩn bị cho kiểm tra cuối kỳ. |
| Tuần 15 | Kiểm tra cuối kỳ / Báo cáo nhóm | Thi lý thuyết và/hoặc trình bày bài tập nhóm (case study thực tiễn). |
Chú thích: Môn học kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, phù hợp để rèn luyện kỹ năng tư duy hệ thống và giải quyết vấn đề thực tế trong tổ chức.
Nếu bạn cần thiết kế slide giảng dạy, đề kiểm tra, tình huống thảo luận, hoặc phiên bản rút gọn dành cho học tín chỉ, mình có thể hỗ trợ ngay!